tướt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (ph.):
- Lâu và mất nhiều công phu: Dùng để miêu tả một công việc, sự việc đòi hỏi nhiều thời gian và công sức mới có thể hoàn thành. Đây là cách dùng thông tục.
- Ví dụ: Công việc còn tướt mới xong. (Công việc này còn lâu và đòi hỏi nhiều công phu mới xong.)
Danh từ (d.):
- Bệnh trẻ sơ sinh đi ỉa chảy: Chỉ một chứng bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh, biểu hiện là đi ngoài phân lỏng nhiều lần.
- Ví dụ: Đứa bé mới sinh bị tướt. (Đứa trẻ mới sinh bị mắc bệnh tiêu chảy.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Việc sửa cái nhà này tướt lắm, phải mất cả tháng. (Việc sửa căn nhà này lâu và công phu lắm, phải mất cả tháng.)
- Đừng nghĩ nó dễ, làm mới biết nó tướt đến thế nào. (Đừng tưởng nó dễ, khi làm mới biết nó đòi hỏi nhiều thời gian và công sức ra sao.)
Danh từ:
- Trẻ bị tướt cần được chăm sóc cẩn thận để tránh mất nước. (Trẻ bị tiêu chảy cần được chăm sóc cẩn thận để tránh mất nước.)
- Bà ngoại có mẹo chữa tướt cho trẻ bằng lá ổi non. (Bà ngoại có mẹo chữa bệnh tiêu chảy cho trẻ bằng lá ổi non.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Còn tướt": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh việc gì đó còn rất lâu, rất nhiều việc phải làm mới hoàn thành.
- Dự án này còn tướt mới xong, đừng nóng vội. (Dự án này còn rất lâu và nhiều việc mới xong, đừng nóng vội.)
"Bệnh tướt": Cụm từ chỉ chung chứng bệnh tiêu chảy ở trẻ sơ sinh.
- Mùa hè nóng nực, nhiều trẻ dễ mắc bệnh tướt. (Mùa hè nóng nực, nhiều trẻ dễ mắc bệnh tiêu chảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Tướt đoạt (động từ): Một từ khác, có nghĩa là cướp đoạt, chiếm đoạt.
- Ỉa chảy (danh từ/cụm danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa danh từ của "tướt", chỉ chứng bệnh đi ngoài phân lỏng.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa tính từ:
- Công phu: Đòi hỏi nhiều sự tỉ mỉ, cẩn thận.
- Lâu lắc: Kéo dài thời gian (thông tục).
- Đối với nghĩa danh từ:
- Tiêu chảy: Từ phổ thông và y học hơn cho chứng bệnh này.
- Ỉa chảy: Cách nói dân gian.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tướt" với nghĩa tính từ ("lâu và mất nhiều công phu") là cách nói thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng.
- Nghĩa danh từ ("bệnh trẻ sơ sinh đi ỉa chảy") ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại, thay vào đó người ta thường dùng các từ như "tiêu chảy" hay "ỉa chảy". Tuy nhiên, nó vẫn xuất hiện trong một số văn bản cũ hoặc trong cách nói của người già.
- ph. Lâu và mất nhiều công phu (thtục): Công việc còn tướt mới xong.
- d. Bệnh trẻ sơ sinh đi ỉa chảy.