tweak

/twi:k/
Học thuật
Thân thiện
tweak

He gave the knob a small tweak to adjust the volume.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Véo, vặn nhẹ: Hành động dùng ngón tay để kẹp xoắn nhẹ một vật đó, thường da thịt hoặc một vật nhỏ.
    • Điều chỉnh nhỏ, tinh chỉnh: Hành động thay đổi hoặc điều chỉnh một cái đó một chút để cải thiện hoặc làm cho hoạt động tốt hơn.
  2. Danh từ:

    • Cái véo, cái vặn nhẹ: Hành động hoặc động tác véo, vặn nhẹ.
    • Sự điều chỉnh nhỏ: Một thay đổi nhỏ được thực hiện để cải thiện một cái đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She tweaked his cheek playfully. ( ấy véo nhẹ anh ấy một cách vui đùa.)
    • The mechanic tweaked the engine to get better performance. (Người thợ máy tinh chỉnh động cơ để hiệu suất tốt hơn.)
  • Danh từ:

    • He gave the wire a slight tweak to straighten it. (Anh ấy vặn nhẹ sợi dây để làm thẳng ra.)
    • The software just needs a minor tweak to fix the bug. (Phần mềm chỉ cần một sự điều chỉnh nhỏ để sửa lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tweak someone's nose": véo mũi ai đó (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng trêu chọc, khiêu khích).

    • The article was meant to tweak the nose of the establishment. (Bài báo nhằm mục đích chọc tức giới cầm quyền.)
  • "to tweak the settings": điều chỉnh các cài đặt một cách tinh tế.

    • You can tweak the settings for better image quality. (Bạn có thể tinh chỉnh cài đặt để chất lượng hình ảnh tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tweaking (danh động từ): hành động véo hoặc điều chỉnh nhỏ.
    • The constant tweaking of the formula finally led to success. (Việc tinh chỉnh công thức không ngừng cuối cùng đã dẫn đến thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Pinch (v): véo, bóp (thường mạnh hơn một chút so với ).
  • Adjust (v): điều chỉnh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết điều chỉnh nhỏ).
  • Fine-tune (v): tinh chỉnh, hiệu chỉnh chi tiết (rất gần nghĩa với khi nói về điều chỉnh để tối ưu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động "tweak" thường trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tweak" một cách cố định.)

tweak

He gave the knob a small tweak to adjust the volume.

danh từ
  1. cái véo, cái vặn
ngoại động từ
  1. véo, vặn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tweak"