tweak

/twi:k/
danh từ
  1. cái véo, cái vặn
ngoại động từ
  1. véo, vặn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tweak"

tweak
He gave the knob a small tweak to adjust the volume.