twiggy
/'twigi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gầy gò, mảnh khảnh như một cành cây con: Mô tả một người hoặc đôi khi là một bộ phận cơ thể có thân hình rất gầy, mỏng manh, tương tự như hình dáng của một cành cây nhỏ.
- Có nhiều cành con, phủ đầy cành nhỏ: Mô tả một cái cây hoặc bụi cây có nhiều cành non, cành nhỏ mọc ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Mô tả người):
- The fashion model had a twiggy figure. (Người mẫu thời trang có một thân hình gầy gò, mảnh khảnh.)
- After her illness, she looked rather twiggy. (Sau trận ốm, cô ấy trông khá gầy gò.)
Tính từ (Mô tả cây cối):
- The twiggy branches of the willow tree swayed in the wind. (Những cành cây đầy cành con của cây liễu đung đưa trong gió.)
- We cleared the twiggy undergrowth from the path. (Chúng tôi dọn sạch lớp cây bụi đầy cành nhỏ mọc um tùm trên lối đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Twiggy" thường được dùng với sắc thái hơi tiêu cực hoặc mô tả khách quan khi nói về con người, nhấn mạnh sự thiếu thịt, thiếu đường cong.
- Trong ngữ cảnh thời trang hoặc sinh học thực vật, từ này mang tính mô tả trung lập hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Twig (danh từ): cành cây nhỏ, cành con.
- He broke a twig from the tree. (Anh ta bẻ một cành cây nhỏ từ trên cây xuống.)
- Twiglike (tính từ): giống như một cành cây nhỏ, có nghĩa tương tự "twiggy".
- Her twiglike arms were barely visible under the sleeves. (Đôi tay gầy như que củi của cô ấy hầu như không thấy dưới ống tay áo.)
Từ đồng nghĩa
- Skinny: gầy nhom, da bọc xương.
- Slender: mảnh dẻ, thanh mảnh (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Spindly: gầy guộc, cao lêu nghêu và yếu ớt.
- Wiry: gầy nhưng rắn chắc, lực lưỡng.
Thành ngữ liên quan
- Thin as a twig: Gầy như một cành cây, gầy như que củi. (Đây là thành ngữ giải thích rõ nghĩa gốc của tính từ "twiggy").
- He hadn't been eating well and was as thin as a twig. (Anh ấy đã không ăn uống tốt và trở nên gầy như que củi.)
tính từ
- như một cành con; gầy gò mảnh khảnh
- nhiều cành con