two-sided
/'tu:'saidid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai bên, có hai mặt: Mô tả một vật thể có hai mặt hoặc hai phía riêng biệt, có thể nhìn thấy hoặc sử dụng được.
- (Nghĩa bóng) Hai mặt, có hai khía cạnh: Dùng để mô tả một vấn đề, tình huống hoặc con người có hai mặt đối lập hoặc hai tính chất khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a two-sided document that needs signatures on both pages. (Đây là một tài liệu hai mặt cần chữ ký trên cả hai trang.)
- The argument is very two-sided; there are valid points for both opinions. (Cuộc tranh luận rất hai mặt; có những lý lẽ hợp lý cho cả hai quan điểm.)
- He is a two-sided character, kind to his family but ruthless in business. (Anh ta là một nhân vật hai mặt, tốt với gia đình nhưng tàn nhẫn trong kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"two-sided market": thị trường hai mặt, nơi hai nhóm người dùng khác nhau tương tác thông qua một nền tảng trung gian.
- Social media platforms are classic examples of two-sided markets. (Các nền tảng mạng xã hội là những ví dụ điển hình của thị trường hai mặt.)
"two-sided test": kiểm định hai phía, một phương pháp thống kê kiểm tra khả năng có sự khác biệt theo cả hai hướng.
- The researcher used a two-sided test to analyze the data. (Nhà nghiên cứu đã sử dụng kiểm định hai phía để phân tích dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Double-sided (adj): hai mặt (thường dùng cho vật lý như giấy, băng dính).
- Please print on double-sided paper to save resources. (Hãy in trên giấy hai mặt để tiết kiệm tài nguyên.)
Reversible (adj): có thể đảo ngược, sử dụng được cả hai mặt.
- She bought a reversible jacket. (Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác hai mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Bilateral: song phương, hai bên (thường trong quan hệ ngoại giao hoặc giải phẫu).
- Ambivalent: lưỡng lự, có cảm giác mâu thuẫn (về cảm xúc, thái độ).
- Dual: kép, đôi (có hai phần hoặc hai chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "two-sided")
Thành ngữ liên quan
A double-edged sword: con dao hai lưỡi (chỉ một thứ có cả lợi ích và tác hại).
- Fame can be a double-edged sword. (Danh tiếng có thể là một con dao hai lưỡi.)
To see both sides of the coin: nhìn thấy cả hai mặt của vấn đề.
- A good leader must be able to see both sides of the coin. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết nhìn thấy cả hai mặt của vấn đề.)
tính từ
- hai bên, hai cạnh
- (nghĩa bóng) hai mặt