one-sided

/'wʌn'saidid/
Học thuật
Thân thiện
one-sided

The newspaper article gave a one-sided account of the event.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phiến diện, thiên lệch: Chỉ quan điểm, lập luận hoặc tình huống chỉ xem xét hoặc ủng hộ một phía, thiếu sự cân bằng hoặc công bằng.
    • Không công bằng, thiên vị: Mô tả một tình huống trong đó lợi thế hoặc sự đối xử chỉ dành cho một bên.
    • Một chiều: Dùng để mô tả thứ đó chỉ tồn tại hoặc hoạt động theo một hướng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The newspaper article was criticized for being one-sided and not presenting the full story. (Bài báo bị chỉ trích phiến diện không trình bày toàn bộ câu chuyện.)
    • It was a one-sided competition because one team had professional players. (Đó một cuộc thi đấu không công bằng một đội các cầu thủ chuyên nghiệp.)
    • They have a one-sided friendship; she always gives but never receives. (Họ một tình bạn một chiều; ấy luôn cho đi nhưng không bao giờ nhận lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-sided argument": lập luận phiến diện, chỉ bảo vệ một quan điểm.

    • His speech was just a one-sided argument against the new policy. (Bài phát biểu của anh ta chỉ một lập luận phiến diện chống lại chính sách mới.)
  • "one-sided love": tình yêu đơn phương.

    • He suffered from one-sided love for years without confessing. (Anh ấy đã chịu đựng tình yêu đơn phương trong nhiều năm không thổ lộ.)
Biến thể từ gần giống
  • One-sidedly (phó từ): một cách phiến diện, thiên lệch.

    • The debate was one-sidedly moderated. (Cuộc tranh luận được điều phối một cách thiên lệch.)
  • One-sidedness (danh từ): tính chất phiến diện, sự thiên lệch.

    • The one-sidedness of the report undermined its credibility. (Tính phiến diện của báo cáo đã làm giảm uy tín của .)
Từ đồng nghĩa
  • Biased: thiên vị, thành kiến.
  • Partial: một phần, không đầy đủ; thiên vị.
  • Unilateral: đơn phương (thường dùng trong ngoại giao hoặc quyết định).
Từ trái nghĩa
  • Balanced: cân bằng.
  • Impartial: vô tư, không thiên vị.
  • Equitable: công bằng.
  • Bilateral: song phương, hai bên.
Các cụm từ liên quan
  • One-sided view: góc nhìn phiến diện.

    • We need to avoid a one-sided view of this complex historical event. (Chúng ta cần tránh góc nhìn phiến diện về sự kiện lịch sử phức tạp này.)
  • One-sided affair: cuộc tình đơn phương; cuộc thi đấu một bên áp đảo.

    • The match turned into a one-sided affair after the red card. (Trận đấu trở thành một cuộc chơi một chiều sau thẻ đỏ.)
one-sided

The newspaper article gave a one-sided account of the event.

tính từ
  1. một bên, về một bên, về một phía
    • one-sided street
      phố chỉ nhà ở một bên
  2. một chiều, phiến diện
  3. không công bằng, thiên vị

Từ tương tự

Từ chứa "one-sided"