double-faced

/'dʌblfeist/
Học thuật
Thân thiện
double-faced

A double-faced fabric like damask is ideal for reversible coats.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hai mặt (về đạo đức), hai lòng, không thành thật: Dùng để chỉ một người giả dối, nói một đằng làm một nẻo, thể hiện một thái độ này nhưng thực chất lại ý đồ hoặc cảm xúc trái ngược.
    • Hai mặt (về vật chất): Dùng để chỉ loại vải hoặc vật liệu hai mặt giống nhau đều có thể sử dụng được.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "hai lòng, không thành thật":

    • I thought he was my friend, but he turned out to be a double-faced person who spread rumors about me. (Tôi tưởng anh ấy bạn tôi, nhưng hóa ra anh ta một người hai mặt đã lan truyền tin đồn về tôi.)
    • Her double-faced behavior—being nice to my face but critical behind my back—is exhausting. (Hành vi hai mặt của ấytỏ ra tử tế trước mặt tôi nhưng chỉ trích sau lưngthật mệt mỏi.)
  • Nghĩa "hai mặt (vải)":

    • This double-faced wool fabric is perfect for a reversible coat. (Loại vải len hai mặt này hoàn hảo cho một chiếc áo khoác có thể mặc được cả hai mặt.)
    • The scarf is made from double-faced silk, so both sides look equally luxurious. (Chiếc khăn được làm từ lụa hai mặt, vậy cả hai mặt trông đều sang trọng như nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "double-facedness" (danh từ): Tính chất hai mặt, sự giả dối.
    • The politician's double-facedness was eventually exposed by the media. (Tính hai mặt của chính trị gia cuối cùng đã bị giới truyền thông phơi bày.)
Biến thể từ gần giống
  • Two-faced (tính từ): Đây từ đồng nghĩa phổ biến nhất cho nghĩa "hai lòng, không thành thật". "Double-faced" trang trọng hơn một chút.
    • Don't trust him; he's notoriously two-faced. (Đừng tin anh ta; anh ta nổi tiếng kẻ hai mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "hai lòng": Deceitful (dối trá), hypocritical (đạo đức giả), duplicitous (gian trá), insincere (không chân thành).
  • Nghĩa "hai mặt (vải)": Reversible (có thể dùng được cả hai mặt).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "hai lòng": Sincere (chân thành), honest (trung thực), straightforward (thẳng thắn), genuine (chân thật).
  • Nghĩa "hai mặt (vải)": Single-faced (một mặt).
Thành ngữ liên quan
  • To wear two faces: (Thành ngữ) hai bộ mặt, sống hai mặt.
    • In this business, you meet many people who wear two faces. (Trong công việc này, bạn gặp nhiều người sống hai mặt.)
  • To be a wolf in sheep's clothing: (Thành ngữ) Sói đội lốt cừu; chỉ người độc ác, xảo quyệt ngụy trang dưới vẻ ngoài hiền lành. ý nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào sự nguy hiểm được che giấu.
double-faced

A double-faced fabric like damask is ideal for reversible coats.

tính từ
  1. dệt hai mặt như nhau (vải)
  2. hai mặt, hai lòng, không thành thật