tx
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bang Texas: "tx" là từ viết tắt (abbreviation) của bang Texas, một tiểu bang lớn thứ hai tại Hoa Kỳ, nằm ở phía tây nam đất nước, giáp Vịnh Mexico.
Ví dụ sử dụng
- (My trip to tx was very interesting, especially the cities of Houston and Dallas.)
- (The population of tx is growing rapidly due to its strong economy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tx" thường được dùng trong văn bản viết tắt, địa chỉ bưu chính, hoặc các ngữ cảnh không chính thức để chỉ bang Texas.
- Gửi hàng đến địa chỉ: 123 Main St, Houston, tx 77001. (Send the package to: 123 Main St, Houston, tx 77001.)
Biến thể và từ gần giống
- Texas (danh từ): tên đầy đủ của bang.
- Texas is known for its barbecue and cowboy culture. (Texas nổi tiếng với ẩm thực nướng và văn hóa cao bồi.)
- Lone Star State (danh từ): biệt danh của Texas, nghĩa là "Tiểu bang Ngôi sao Đơn độc".
- The Lone Star State is a popular tourist destination. (Tiểu bang Ngôi sao Đơn độc là một điểm đến du lịch phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Texas (danh từ): tên chính thức của bang.
- TX (danh từ): viết tắt tương tự, thường dùng trong mã bưu chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "tx".
Thành ngữ liên quan
- Everything is bigger in Texas: mọi thứ đều to lớn hơn ở Texas (ám chỉ sự phóng khoáng, hoành tráng).
- They serve huge portions of food here; as they say, everything is bigger in Texas. (Họ phục vụ những phần ăn khổng lồ ở đây; như người ta nói, mọi thứ đều to lớn hơn ở Texas.)