taxi
/'tæksi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe tắc xi, taxi: Một loại xe ô tô, thường có đồng hồ tính tiền, được người lái xe sử dụng để chở khách hàng đến điểm họ yêu cầu với một khoản phí.
- Nội động từ:
- Đi bằng taxi: Hành động di chuyển bằng phương tiện taxi.
- (Hàng không) Chạy, lăn bánh: Chỉ việc máy bay di chuyển chậm trên mặt đất (đường băng) trước khi cất cánh hoặc sau khi hạ cánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I hailed a taxi to get to the airport. (Tôi đã vẫy một chiếc taxi để ra sân bay.)
- The taxi fare was quite expensive due to the traffic jam. (Giá tiền taxi khá đắt do tắc đường.)
- Nội động từ:
- We taxied to the city center because the subway was closed. (Chúng tôi đã đi taxi vào trung tâm thành phố vì tàu điện ngầm đã đóng cửa.)
- The airplane is taxiing to the terminal after landing. (Máy bay đang lăn bánh về nhà ga sau khi hạ cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to taxi in/out" (hàng không): lăn bánh vào/vị trí cất cánh hoặc từ đường băng về nhà ga.
- The pilot was instructed to taxi out to runway 25L. (Phi công được chỉ dẫn lăn bánh ra đường băng 25L.)
- Dùng như một tính từ trong các cụm danh từ (mặc dù 'taxi' chính là danh từ):
- taxi driver (tài xế taxi), taxi stand (bãi đỗ taxi), taxi service (dịch vụ taxi).
Biến thể và từ gần giống
- Cab (n): Từ đồng nghĩa phổ biến cho "taxi".
- I'll take a cab home. (Tôi sẽ bắt một chiếc cab về nhà.)
- Taxicab (n): Từ đầy đủ, trang trọng hơn cho "taxi".
- Rideshare (n): Dịch vụ đi chung xe, một hình thức vận chuyển hiện đại tương tự (ví dụ: Uber, Grab).
Từ đồng nghĩa
- Cab: Xe cho thuê, taxi.
- Hack (tiếng lóng, chủ yếu ở Mỹ): Xe taxi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Taxi around: Đi loanh quanh bằng taxi.
- We spent the afternoon taxiing around to see the sights. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đi taxi loanh quanh để ngắm cảnh.)
- Taxi to: Đi taxi đến (một địa điểm cụ thể).
- He taxied to the meeting to save time. (Anh ấy đã đi taxi đến cuộc họp để tiết kiệm thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- On the taxi meter: Theo đồng hồ tính tiền taxi; thường dùng để chỉ việc tính phí chính xác theo quãng đường.
- The cost will be on the taxi meter, so you know it's fair. (Chi phí sẽ tính theo đồng hồ taxi, vì vậy bạn biết là công bằng.)
- Taxi! (thán từ): Câu gọi taxi phổ biến khi vẫy xe trên đường.
- He stepped to the curb and shouted, "Taxi!" (Anh ấy bước ra lề đường và hô, "Taxi!")
nội động từ
- đi tắc xi
- (hàng không) chạy trên đất; trượt trên nước (khi cất cánh hoặc sau khi hạ cánh)