togs

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Quần áo, trang phục (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng): "togs" một từ lóng để chỉ quần áo, đặc biệt những bộ đồ dành cho một hoạt động cụ thể, như bơi lội hoặc thể thao.
dụ sử dụng
  • ( ấy mặc đồ bơi của mình đi đến bãi biển.)
  • (Anh ấy thay đồ bóng đá trước trận đấu.)
  • (Tôi cần mua vài bộ quần áo mới cho phòng tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in one's best togs": mặc bộ quần áo đẹp nhất.
    • Everyone was dressed in their best togs for the wedding. (Mọi người đều mặc bộ quần áo đẹp nhất của họ cho đám cưới.)
  • "sports togs": quần áo thể thao.
    • He packed his sports togs for the weekend trip. (Anh ấy đóng gói quần áo thể thao cho chuyến đi cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Tog (danh từ, số ít): hiếm khi dùng riêng lẻ, nhưng có thể chỉ một món quần áo.
    • She bought a new tog for the party. ( ấy mua một món quần áo mới cho bữa tiệc.)
  • Togged up (tính từ): mặc quần áo chỉnh tề, ăn mặc đẹp.
    • He was all togged up for the formal dinner. (Anh ấy đã ăn mặc chỉnh tề cho bữa tối trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clothes: quần áo (trang trọng hơn).
  • Gear: đồ dùng, trang phục (thường dùng cho thể thao hoặc hoạt động cụ thể).
  • Attire: trang phục (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tog up (hoặc tog out): mặc quần áo (thường chỉnh tề hoặc cho một dịp đặc biệt).
    • They togged up in their finest suits for the ceremony. (Họ mặc những bộ vest đẹp nhất cho buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cụ thể với "togs", nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ như "swimming togs" hoặc "sports togs" để chỉ trang phục chức năng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

togs
She packed her swimming togs for the beach trip.