typique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiêu biểu, điển hình: Dùng để mô tả một đặc điểm, hành vi hoặc ví dụ đại diện chính xác nhất cho một nhóm, loại hoặc địa phương.
- (Thuộc) kiểu: Dùng để chỉ một đặc trưng riêng biệt, dễ nhận biết của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un plat typique de la région. (Đó là một món ăn tiêu biểu của vùng.)
- Il a réagi de manière typique. (Anh ấy đã phản ứng một cách điển hình.)
- Une maison au style typiquement provençal. (Một ngôi nhà với phong cách đặc trưng của vùng Provence.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est typique !": Thành ngữ biểu thị sự không ngạc nhiên, vì điều gì đó xảy ra đúng như dự đoán hoặc đúng như bản chất thường thấy.
- Il est encore en retard, c'est typique de lui ! (Anh ấy lại đến muộn, đúng là chuyện điển hình của anh ta!)
- "Un cas typique": Một trường hợp điển hình, mẫu mực.
- Le patient présente un cas typique de grippe saisonnière. (Bệnh nhân biểu hiện một ca bệnh cúm mùa điển hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Typiquement (trạng từ): Một cách điển hình, tiêu biểu.
- Elle est typiquement française. (Cô ấy điển hình là người Pháp.)
- Typicité (danh từ giống cái): Tính điển hình, tính tiêu biểu.
- La typicité de ce vin est remarquable. (Tính đặc trưng của loại rượu vang này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Caractéristique: Đặc trưng.
- Représentatif: Tiêu biểu, đại diện.
- Spécifique: Đặc thù, riêng biệt.
Từ trái nghĩa
- Atypique: Không điển hình, dị biệt.
- Exceptionnel: Đặc biệt, ngoại lệ.
- Général: Chung, phổ biến.
tính từ
- tiêu biểu, điển hình
- Traits typiquesnhững nét tiêu biểu
- Personnage typiquenhân vật điển hình
- (thuộc) kiểu
danh từ giống đực
- cái tiêu biểu, cái điển hình