topique

Học thuật
Thân thiện
topique

Le médecin applique un topique sur une petite blessure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Y học) Để đắp, để rịt: Dùng để mô tả một loại thuốc được sử dụng trực tiếp lên một vùng cụ thể của da hoặc cơ thể, không phải để uống hoặc tiêm.
    • Gắn với vấn đề: Liên quan trực tiếp cụ thể đến chủ đề hoặc vấn đề đang được thảo luận.
    • (Từ ) Địa phương: Thuộc về hoặc liên quan đến một địa điểm cụ thể.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Y học) Thuốc đắp, thuốc rịt: Một loại thuốc được dùng để bôi, đắp hoặc rịt trực tiếp lên da.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le médecin a prescrit une crème topique pour l'eczéma. (Bác sĩ đã một loại kem để bôi cho bệnh chàm.)
    • Sa remarque était parfaitement topique lors du débat. (Nhận xét của anh ấy hoàn toàn gắn với vấn đề trong cuộc tranh luận.)
    • Dans la mythologie grecque, de nombreuses divinités étaient topiques. (Trong thần thoại Hy Lạp, nhiều vị thần mang tính địa phương.)
  • Danh từ:

    • Il applique un topique sur la blessure. (Anh ấy đang đắp một loại thuốc đắp lên vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Argument topique": Luận chứng gắn với vấn đề, một lập luận trực tiếp liên quan đến chủ đề chính.
    • Pour convaincre le jury, il faut avancer des arguments topiques. (Để thuyết phục ban giám khảo, cần đưa ra những luận chứng gắn với vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Topicalité (danh từ giống cái): Tính thời sự, tính gắn với vấn đề.
    • La topicalité de ce sujet en fait un débat passionnant. (Tính thời sự của chủ đề này khiến trở thành một cuộc tranh luận sôi nổi.)
  • Topiquement (trạng từ): Một cách gắn với vấn đề; (trong y học) một cách cục bộ, tại chỗ.
    • Ce médicament s'applique topiquement. (Loại thuốc này được dùng tại chỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Local (tính từ): Cục bộ, tại chỗ (trong y học).
  • Pertinent (tính từ): Thích đáng, liên quan (về lập luận).
  • Spécifique (tính từ): Cụ thể, đặc thù.
Các cụm từ liên quan
  • Traitement topique: Phương pháp điều trị tại chỗ.
  • Application topique: Sự bôi, đắp thuốc tại chỗ.
topique

Le médecin applique un topique sur une petite blessure.

tính từ
  1. (y học) để đắp, để rịt
    • Médicament topique
      thuốc để đắp, thuốc để rịt
  2. gắn với vấn đề
    • Argument topique
      luận chứng gắn với vấn đề
  3. (từ , nghĩa ) địa phương
    • Divinité topique
      thần địa phương
danh từ giống đực
  1. (y học) thuốc đắp, thuốc rịt

Từ gần giống

Từ chứa "topique"

Từ có nhắc đến "topique"