tyrannic

/ti'rænik/ Cách viết khác : (tyrannical) /ti'rænikəl/ (tyrannous) /'tirənəs/
tính từ
  1. bạo ngược, chuyên chế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tyrannic"

tyrannic
A tyrannic ruler sits on a throne, glaring at his subjects.