tyrannical
/ti'rænik/ Cách viết khác : (tyrannical) /ti'rænikəl/ (tyrannous) /'tirənəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bạo ngược, chuyên chế: Chỉ tính cách hoặc hành vi của một người cai trị hoặc một chính quyền sử dụng quyền lực một cách độc đoán và tàn bạo, đàn áp người khác.
- Hà khắc, áp bức: Miêu tả sự kiểm soát hoặc đối xử quá nghiêm khắc, bất công và tùy tiện, thường gây đau khổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The people rebelled against the tyrannical king. (Người dân nổi dậy chống lại vị vua bạo ngược.)
- She grew up under the tyrannical rule of a military junta. (Cô ấy lớn lên dưới sự cai trị chuyên chế của một chính quyền quân sự.)
- His tyrannical management style made the employees miserable. (Phong cách quản lý hà khắc của anh ta khiến nhân viên khổ sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tyrannical power": quyền lực chuyên chế, bạo ngược.
- The revolution aimed to overthrow the tyrannical power. (Cuộc cách mạng nhằm lật đổ quyền lực bạo ngược.)
"tyrannical behavior": hành vi độc tài, chuyên chế.
- The teacher was accused of tyrannical behavior towards students. (Giáo viên bị cáo buộc có hành vi độc đoán với học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tyrannous (adj): (từ cổ hơn hoặc trang trọng hơn) có nghĩa tương tự "tyrannical" - bạo ngược, chuyên chế.
- Tyranny (n): sự bạo ngược, chế độ chuyên chế.
- Tyrant (n): bạo chúa, kẻ chuyên chế.
Từ đồng nghĩa
- Autocratic: chuyên quyền, độc tài.
- Despotic: chuyên chế, bạo ngược.
- Dictatorial: độc tài, chuyên quyền.
- Oppressive: áp bức, hà khắc.
Từ trái nghĩa
- Democratic: dân chủ.
- Liberal: tự do, khai phóng.
- Benevolent: nhân từ, khoan dung.
tính từ
- bạo ngược, chuyên chế