tyrannous

/ti'rænik/ Cách viết khác : (tyrannical) /ti'rænikəl/ (tyrannous) /'tirənəs/
Học thuật
Thân thiện
tyrannous

The tyrannous king imposed harsh laws on the peaceful village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bạo ngược, chuyên chế: Chỉ tính chất của một người cai trị hoặc một chính quyền sử dụng quyền lực một cách tàn bạo, áp bức không công bằng, thường không quan tâm đến quyền lợi của người dân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The people rebelled against the tyrannous king. (Người dân nổi dậy chống lại vị vua bạo ngược.)
    • They lived under a tyrannous regime for decades. (Họ đã sống dưới một chế độ chuyên chế trong nhiều thập kỷ.)
    • His tyrannous management style made everyone fear him. (Phong cách quản lý chuyên chế của anh ta khiến mọi người đều sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tyrannous rule": sự cai trị bạo ngược.

    • The country suffered under his tyrannous rule. (Đất nước chịu đựng dưới sự cai trị bạo ngược của ông ta.)
  • "tyrannous act": hành động chuyên chế/tàn bạo.

    • History will judge these tyrannous acts. (Lịch sử sẽ phán xét những hành động bạo ngược này.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyrannical (adj): bạo ngược, chuyên chế (cùng nghĩa, thường dùng thay thế được).
  • Tyranny (n): sự bạo ngược, nền chuyên chế, chế độ độc tài.
  • Tyrant (n): bạo chúa, kẻ chuyên chế.
Từ đồng nghĩa
  • Oppressive: áp bức, hà khắc.
  • Despotic: chuyên quyền, độc tài.
  • Autocratic: chuyên chế, độc đoán.
  • Cruel: tàn bạo, độc ác.
Từ trái nghĩa
  • Democratic: dân chủ.
  • Benevolent: nhân từ, khoan dung.
  • Just: công bằng.
  • Liberal: tự do, khai phóng.
tyrannous

The tyrannous king imposed harsh laws on the peaceful village.

tính từ
  1. bạo ngược, chuyên chế

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự