oppressive

/ə'presiv/
Học thuật
Thân thiện
oppressive

The oppressive heat made everyone seek shade.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đàn áp, áp bức: Chỉ sự cai trị, quyền lực hoặc hệ thống hà khắc, bất công tước đoạt quyền tự do.
    • Ngột ngạt: Dùng để miêu tả thời tiết, không khí nóng, ẩm, khó chịu đến mức khó thở.
    • Đè nặng, nặng trĩu: Miêu tả cảm xúc, gánh nặng tinh thần hoặc bầu không khí căng thẳng, khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The people rebelled against the oppressive regime. (Người dân nổi dậy chống lại chế độ đàn áp.)
    • The afternoon was hot and oppressive. (Buổi chiều nóng ngột ngạt.)
    • She felt an oppressive sense of guilt. ( ấy cảm thấy một cảm giác tội lỗi đè nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oppressive heat": cái nóng ngột ngạt.

    • We tried to sleep in the oppressive heat. (Chúng tôi cố gắng ngủ trong cái nóng ngột ngạt.)
  • "oppressive silence": sự im lặng nặng nề, đầy căng thẳng.

    • An oppressive silence fell over the room after the announcement. (Một sự im lặng nặng nề trùm lên căn phòng sau thông báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Oppress (động từ): đàn áp, áp bức.

    • The dictator sought to oppress any form of dissent. (Nhà độc tài tìm cách đàn áp mọi hình thức bất đồng chính kiến.)
  • Oppression (danh từ): sự đàn áp, áp bức.

    • They fought for years against colonial oppression. (Họ đã chiến đấu nhiều năm chống lại sự áp bức thực dân.)
  • Oppressively (trạng từ): một cách đàn áp; một cách ngột ngạt.

    • The sun beat down oppressively. (Mặt trời chiếu xuống một cách ngột ngạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tyrannical: bạo ngược, chuyên chế (về cai trị).
  • Suffocating: ngột ngạt, nghẹt thở (về không khí).
  • Overbearing: hống hách, độc đoán.
  • Burdensome: nặng nề, gánh nặng.
Thành ngữ liên quan
  • Under an oppressive rule: dưới sự cai trị hà khắc.
    • The country suffered for decades under an oppressive rule. (Đất nước đã chịu đựng hàng thập kỷ dưới sự cai trị hà khắc.)
oppressive

The oppressive heat made everyone seek shade.

tính từ
  1. đàn áp, áp bức
  2. ngột ngạt (không khí)
  3. đè nặng, nặng trĩu (nỗi buồn...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "oppressive"

Từ có nhắc đến "oppressive"