tãi

Học thuật
Thân thiện
tãi

Người nông dân tãi thóc ra trên sân phơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dàn mỏng, trải rộng ra trên một bề mặt: Hành động rải, dàn đều một vật (thường hạt, vật nhỏ) thành một lớp mỏng trên một diện tích rộng, thường với mục đích phơi khô hoặc làm thoáng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ngoại đang tãi thóc ra sân phơi cho nắng mau khô.
    • Sau khi xay xong, người ta tãi cám ra nong cho ráo.
    • ấy nhẹ nhàng tãi đống khô ra để dọn dẹp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tãi ra": cụm động từ thường dùng, nhấn mạnh hành động dàn rộng ra.
    • Tãi rơm ra cho đỡ đống mau khô.
  • "tãi đều": nhấn mạnh việc dàn mỏng một cách đều tay, không chỗ dày chỗ mỏng.
    • Muốn phơi thóc nhanh khô thì phải tãi đều.
Biến thể từ gần giống
  • Trải: Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc mở rộng, dàn ra trên một mặt phẳng (có thể dùng cho thảm, khăn, tấm vải, hoặc ý nghĩa trừu tượng). "Tãi" thường dùng cho vật liệu rời, nhỏ như hạt, cỏ khô.
  • Rải: Hành động làm cho vật rơi vãi hoặc phân bố đều trên một bề mặt (như rải phân, rải muối). "Tãi" thường hàm ý dàn từ một đống sẵn ra.
  • Giãi (phương ngữ, ít dùng): Có nghĩa tương tự "tãi".
Từ đồng nghĩa
  • Dàn: dàn đều, trải ra.
  • Phơi (trong ngữ cảnh cụ thể): thường mục đích của hành động "tãi".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tãi ra: dàn rộng ra.
    • Tãi đỗ đen ra mẹt đi con.
  • Tãi mỏng: dàn thành một lớp thật mỏng.
    • Muốn phơi nhanh thì phải tãi mỏng.
Thành ngữ liên quan
tãi

Người nông dân tãi thóc ra trên sân phơi.

  1. đgt. Dàn mỏng ra trên bề mặt: tãi thóc ra cho mau khô.