bạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vải dày, cứng, thô, thường dùng để che mưa nắng: Chất liệu bền, thường làm bằng vải dầu hoặc nhựa.
- Đơn vị tiền tệ của Thái Lan: Đồng Baht, ký hiệu là ฿.
- (Từ cũ) Phần kết, lời bạt: Phần viết thêm ở cuối sách (còn gọi là "não bạt").
Động từ:
- San bằng, làm cho phẳng: Hành động làm cho một bề mặt gồ ghề trở nên bằng phẳng.
- Đánh dạt đi, làm cho trôi giạt: Hành động của ngoại lực (như gió, sóng) làm vật gì đó bị đẩy đi xa, lệch khỏi vị trí ban đầu.
- (Khẩu ngữ) Đánh mạnh bằng tay vào tai hoặc gáy: Một cái tát hoặc cú đánh mạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Dùng bạt che hàng hóa trên xe tải. (Dùng tấm vải dày để che hàng hóa trên xe tải.)
- Giá một bát phở ở Bangkok khoảng 50 bạt. (Giá một bát phở ở Bangkok khoảng 50 Baht.)
- Cuốn sách có phần bạt do chính tác giả viết. (Cuốn sách có phần kết do chính tác giả viết.)
Động từ:
- Công nhân đang bạt mô đất để làm nền. (Công nhân đang san bằng gò đất để làm nền.)
- Cơn bão bạt bay nhiều mái nhà. (Cơn bão làm bay nhiều mái nhà.)
- Nó bị bạt tai vì thái độ hỗn xược. (Nó bị tát vào tai vì thái độ hỗn xược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bạt mạng" / "bạt mạng sống": Liều lĩnh, không sợ chết.
- Tên cướp bạt mạng chống trả cảnh sát. (Tên cướp liều lĩnh chống trả cảnh sát.)
"bạt vía": Làm cho khiếp sợ, hồn xiêu phách lạc.
- Câu chuyện ma bạt vía những đứa trẻ. (Câu chuyện ma làm những đứa trẻ khiếp sợ.)
"bạt sơn": San núi (nghĩa bóng: thực hiện công việc lớn lao, khó khăn).
- Công trình bạt sơn lấp biển. (Công trình san núi lấp biển.)
Biến thể và từ gần giống
Bạt bạt (tính từ): Mô tả trạng thái bị đánh dạt, phân tán.
- Lá khô bay bạt bạt trong gió. (Lá khô bay dạt đi trong gió.)
Não bạt (danh từ): Chỉ chung phần mở đầu (não) và kết thúc (bạt) của một tác phẩm văn chương.
Từ đồng nghĩa
- San, san bằng, bằng phẳng (với nghĩa "san bằng").
- Đánh dạt, cuốn đi, thổi bay (với nghĩa "đánh dạt đi").
- Tát, vả (với nghĩa "đánh vào tai").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đánh bạt: Làm cho thua chạy, đẩy lùi hoặc làm cho tiêu tan.
- Quân ta đánh bạt quân địch ra khỏi biên giới. (Quân ta đánh đuổi quân địch ra khỏi biên giới.)
- Cơn gió đánh bạt đám mây đen. (Cơn gió làm tiêu tan đám mây đen.)
Thành ngữ liên quan
"Bạt núi ngăn sông": (Nghĩa đen: san núi, chặn sông). Chỉ sức mạnh phi thường, ý chí kiên cường vượt qua trở ngại lớn.
- Với tinh thần bạt núi ngăn sông, họ đã hoàn thành công trình. (Với tinh thần kiên cường, họ đã hoàn thành công trình.)
"Gió bạt mây trôi" / "Sóng bạt bèo trôi": Chỉ sự phiêu bạt, lênh đênh, không có chỗ dựa vững chắc.
- Số phận gió bạt mây trôi. (Số phận phiêu bạt.)
- 1 (F. bâche) dt. Vải dày, cứng, thô, thường dùng che mưa nắng: che bạt làm rạp vải bạt.
- 2 x. Não bạt.
- 3 (baht) dt. Đơn vị tiền tệ của Thái Lan.
- 4 đgt. 1. San bằng: bạt mô đất bạt núi ngăn sông. 2. Dạt đi, bật khỏi: Mỗi người bạt đi một nơi.
- 5 đgt. (Dùng tay) đánh mạnh vào tai hay gáy: bạt một cái vào tai.