tòe

tòe

Đầu lông bút tòe ra khi vẽ quá mạnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xòe ra, lan ra không đều: "tòe" chỉ trạng thái các sợi, tia, hoặc phần tử nhỏ tách rời nhau, tạo thành hình dạng không tập trung, không gọn gàng.
    • Bị xổ, bung ra (thường nói về đầu bút lông, chổi, hoặc vật nhiều sợi): "tòe" mô tả hiện tượng các sợiđầu vật không còn kết dính chặt, tản ra như hình nan quạt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cây bút lông này bị tòe đầu, khó viết chữ nhỏ. (Đầu bút lông các sợi tách rời, không còn nhọn.)
    • Chiếc chổi đã , các sợi tòe ra khắp nơi. (Các sợi chổi không còn gom lại một chỗ.)
    • Ngọn lửa tòe ra từ bếp gas. (Lửa lan ra, không tập trung thành một ngọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tòe ra": thường dùng để diễn tả sự lan rộng, không hình dạng cố định.
    • Mực bị đổ, vết mực tòe ra trên giấy. (Vết mực loang ra, không đều.)
  • "tòe loe": từ láy nhấn mạnh sự xòe ra một cách lộn xộn, không gọn.
    • Tóc ấy bị gió thổi tòe loe. (Tóc rối tung, xòe ra nhiều hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xòe (động từ): mở rộng ra, dang ra (thường dùng cho tay, chân, hoặc vật có thể mở rộng).
    • ấy xòe bàn tay ra để đếm. (Mở rộng bàn tay.)
  • Tung (động từ): văng ra, bắn ra (thường nói về hạt, bụi).
    • Cát tung lên từ bãi biển. (Cát văng ra tứ phía.)
Từ đồng nghĩa
  • Xổ: trạng thái các sợi tách rời, không còn bện chặt (thường nói về dây, vải).
    • Sợi dây thừng bị xổ ra. (Các sợi dây không còn xoắn lại.)
  • Loang: lan ra, mở rộng diện tích (thường nói về chất lỏng hoặc màu sắc).
    • Mực loang trên giấy. (Mực lan rộng, không đều.)
Thành ngữ liên quan
  • Tòe như chổi xể: chỉ vật đó xòe ra một cách lộn xộn, thô kệch.
    • Cái áo rách, sợi chỉ tòe như chổi xể. (Các sợi chỉ bung ra, nhìn rất bừa bộn.)