tý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi đầu trong mười hai chi (Địa chi): "Tý" là chi đầu tiên trong hệ thống mười hai chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), được dùng để tính toán thời gian trong âm lịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giờ Tý bắt đầu từ 11 giờ đêm đến 1 giờ sáng. (Chỉ một khoảng thời gian trong ngày theo cách tính cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tuổi Tý": chỉ người sinh vào năm Tý.
- Bố tôi tuổi Tý. (Bố tôi sinh vào một năm mang chi Tý.)
Biến thể và từ gần giống
- Tí: Cách viết và nói phổ biến hơn trong khẩu ngữ để chỉ chi "Tý".
- Anh ấy sinh vào giờ tí. (Anh ấy sinh vào khung giờ từ 11 đêm đến 1 sáng.)
- Chuột: Con vật tượng trưng (con giáp) cho chi Tý.
- Người tuổi Tý còn được gọi là tuổi con Chuột.
Từ đồng nghĩa
- Chi thứ nhất: Cách gọi theo thứ tự của mười hai chi.
- Tử: Một âm đọc cổ khác của chi này (ít dùng).
Lưu ý
- Từ "tý" này (chỉ địa chi) hoàn toàn khác biệt với từ "tí" (biến thể của "tý") trong khẩu ngữ có nghĩa là "một chút, nhỏ bé" (ví dụ: ). Đây là hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa.
- d. Ngôi đầu của mười hai chi: Năm tý; Giờ tý.