ty

Học thuật
Thân thiện
ty

Ty giáo dục Hà Bắc đang tổ chức một cuộc họp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan hành chính cấp tỉnh: "Ty" tên gọi của một cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, phụ trách một lĩnh vực cụ thể trong quản lý nhà nước. Tên gọi này được sử dụng phổ biến trước đây.
    • Bộ phận, cơ quan chuyên trách: Trong một số ngữ cảnh, "ty" có thể dùng để chỉ một bộ phận chuyên môn, nhiệm vụ cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ty Giáo dục tỉnh đó vừa ban hành một chỉ thị mới. (Cơ quan giáo dục cấp tỉnh đó vừa ban hành một chỉ thị mới.)
    • Công việc này thuộc thẩm quyền giải quyết của Ty Tài nguyên Môi trường. (Công việc này thuộc thẩm quyền giải quyết của cơ quan Tài nguyên Môi trường cấp tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ty trưởng": Chức danh người đứng đầu một "ty".

    • Ty trưởng Ty Y tế đã chủ trì cuộc họp. (Người đứng đầu cơ quan Y tế cấp tỉnh đã chủ trì cuộc họp.)
  • "Các ty chuyên ngành": Cụm từ dùng để chỉ tập hợp các cơ quan chuyên môn cấp tỉnh.

    • Các ty chuyên ngành cần phối hợp chặt chẽ với nhau. (Các cơ quan chuyên môn cấp tỉnh cần phối hợp chặt chẽ với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Sở (danh từ): Tên gọi thay thế cho "ty" trong hệ thống hành chính hiện nay, cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
    • Sở Giáo dục Đào tạo thay cho Ty Giáo dục trước đây. (Cơ quan Giáo dục Đào tạo thay cho cơ quan Giáo dục trước đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan chuyên môn cấp tỉnh: Cụm từ giải thích chức năng cấp quản lý của "ty".
  • Ban ngành: Cách gọi chung cho các cơ quan chuyên môn.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "ty" hiện nay ít được sử dụng trong văn bản hành chính chính thức, chủ yếu xuất hiện trong văn bản, tài liệu lịch sử hoặc khi nhắc đến mô hình tổ chức . Tên gọi phổ biến hiện tại "sở".
ty

Ty giáo dục Hà Bắc đang tổ chức một cuộc họp.

  1. d. Cơ quan cấp tỉnh coi việc hành chính chuyên môn của một ngành : Ty giáo dục Bắc.