dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
tượng
Words Containing "tượng"
đài khí tượng
ấn tượng
ảo tượng
bành tượng
bao tượng
biểu tượng
cảnh tượng
cấu tượng
Chiềng Tượng
cổ tượng
duy hiện tượng
hậu ấn tượng
hiện tượng
hiện tượng học
hình tượng
hoạt tượng
khí tượng
khí tượng học
khoa học trừu tượng
mường tượng
Người khóc tượng
nón chân tượng
Núi Tượng
đối tượng
pho tượng
quái tượng
quản tượng
ruột tượng
tai tượng
Thạch Tượng
thần tượng
thiên tượng học
trừu tượng
trừu tượng hoá
tượng đài
tượng binh
tượng hình
Tượng Lĩnh
Tượng Sơn
tượng tầng
tượng thanh
tượng trưng
tượng trưng hóa
tưởng tượng
Tượng Văn
viễn tượng
xoài tượng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...