dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
tạo
Words Containing "tạo"
đào tạo
cách cấu tạo
cải tạo
cấu tạo
chế tạo
con tạo
giả tạo
hậu tạo
kiến tạo
kiến tạo học
lai tạo
lò tạo hóa
ngụy tạo
nhân tạo
ông tạo
phìa tạo
sáng tạo
tái tạo
tân tạo
tạo giao
tạo hình
tạo hóa
tạo lập
tạo thành
tạo vật
thành tạo
thiên tạo
tiền tạo
tợn tạo
tôn tạo
tự tạo
tu tạo
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...