tẩm

Học thuật
Thân thiện
tẩm

Mẹ tẩm miếng bánh mì với sữa cho em bé.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho một chất lỏng hoặc một chất nào đó thấm sâu đều vào trong một vật thể khác: Hành động ngâm, thấm ướt hoặc phủ lên một vật để chất đó (như nước, rượu, gia vị) thấm vào sâu bên trong.
    • Phủ, trộn hoặc bao bọc một vật bằng một lớp bột hoặc chất khô mịn: Hành động làm cho một vật được bao phủ bởi một lớp chất rắn mịn như bột.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Để làm món thịt khô, người ta phải tẩm thịt với các loại gia vị trong nhiều giờ. (Để làm món thịt khô, người ta phải làm cho các loại gia vị thấm vào thịt trong nhiều giờ.)
    • Bác sĩ dùng bông gạc tẩm cồn để sát trùng vết thương. (Bác sĩ dùng bông gạc đã thấm đẫm cồn để sát trùng vết thương.)
    • Trước khi rán, được tẩm qua một lớp bột mỏng. (Trước khi rán, được bao phủ bởi một lớp bột mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tẩm bổ": (thường dùng trong y học cổ truyền hoặc ẩm thực) chỉ việc dùng các loại thuốc bổ, thực phẩm bổ dưỡng để ngâm, hầm nhừ, nhằm lấy dưỡng chất.
    • Ông cụ thường uống rượu thuốc tẩm bổ để tăng cường sức khỏe.
  • "tẩm liệm": (từ chuyên dùng) chỉ nghi thức tẩm rửa mặc quần áo cho người đã mất trước khi đưa vào quan tài.
    • Công việc tẩm liệm được thực hiện rất trang nghiêm cẩn thận.
Biến thể từ gần giống
  • Thấm (đg): Chất lỏng từ từ ngấm vào bên trong vật thể. "Tẩm" thường mang tính chủ động (người làm), còn "thấm" có thể quá trình tự nhiên.
    • Nước mưa thấm qua mái tôn.
  • Ngâm (đg): Để vật thể trong chất lỏng một thời gian dài. "Ngâm" thường nhấn mạnh hành động để trong dung dịch, còn "tẩm" nhấn mạnh kết quả thấm vào.
    • Ngâm dưa hành trong nước mắm đường.
  • Ướp (đg): Trộn, phủ gia vị lên thực phẩm (thường thịt, ) để thấm vị trước khi chế biến. Nghĩa gần với "tẩm" trong lĩnh vực ẩm thực.
    • Ướp thịt với sả mắm.
Từ đồng nghĩa
  • Ngấm: (chất lỏng) thấm vào bên trong.
  • Imbiber (tiếng Pháp, từ gốc): thấm đẫm, ngấm vào.
  • Imprégner (tiếng Pháp, từ gốc): làm cho thấm, tẩm thấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tẩm ướp: (thường dùng trong nấu ăn) kết hợp giữa việc thấm chất lỏng gia vị.
    • phải được tẩm ướp gia vị kỹ lưỡng trước khi nướng.
  • Tẩm quất: (từ cổ, ít dùng) chỉ việc xoa bóp, đấm bóp với rượu thuốc.
    • Phương pháp tẩm quất giúp lưu thông khí huyết.
Thành ngữ liên quan

(Từ "tẩm" ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Cách dùng của chủ yếu mang tính miêu tả hành động cụ thể.)

tẩm

Mẹ tẩm miếng bánh mì với sữa cho em bé.

  1. đg. Làm cho một chất lỏng thấm vào : Tẩm rượu.