tìm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cố gắng để thấy, để có được (một người, vật, sự việc) mà mình biết hoặc cho là tồn tại ở đâu đó: Hành động chủ động, có mục đích để phát hiện hoặc lấy lại một đối tượng chưa ở trong tầm mắt hoặc chưa thuộc về mình.
- Cố gắng suy nghĩ, tính toán để đạt được (một giải pháp, ý tưởng, phương pháp): Hành động nỗ lực trí óc để nghĩ ra, khám phá ra điều gì đó chưa biết hoặc chưa rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa 1):
- Cô ấy đang tìm chìa khóa trong túi xách. (Hành động cố gắng để thấy vật cụ thể.)
- Cảnh sát tìm thấy manh mối tại hiện trường. (Hành động phát hiện ra điều gì đó sau khi tìm kiếm.)
- Công ty này đang tìm một nhân viên mới. (Hành động cố gắng để có được người phù hợp.)
Động từ (Nghĩa 2):
- Anh ấy phải tìm lời giải cho bài toán khó. (Hành động suy nghĩ để đạt được đáp án.)
- Chúng ta cần tìm cách khắc phục sự cố này. (Hành động suy nghĩ để có được phương án.)
- Tôi đang tìm lời khuyên từ người có kinh nghiệm. (Hành động cố gắng để có được ý kiến, sự chỉ dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vạch lá tìm sâu": Thành ngữ chỉ việc cố tình tìm kiếm, bới móc những khuyết điểm, sai sót rất nhỏ, không đáng kể.
- Đừng có vạch lá tìm sâu trong mọi việc, hãy nhìn vào mặt tích cực.
- "Tìm sư mượn lược" / "Tìm thầy mượn lược": Thành ngữ chỉ việc làm một cách vòng vo, phi thực tế, đi tìm cái không thể có hoặc không phù hợp ở nơi không thể có.
- Anh định hỏi kinh nghiệm kinh doanh từ một người chưa bao giờ làm? Đúng là tìm sư mượn lược.
Biến thể và từ liên quan
- Tìm kiếm (động từ): Nhấn mạnh tính chất quá trình, sự nỗ lực kéo dài và có hệ thống để tìm. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc.
- Họ đang tìm kiếm nhà đầu tư cho dự án.
- Tìm tòi (động từ): Nhấn mạnh sự chủ động, kiên trì khám phá, nghiên cứu để tìm ra cái mới (kiến thức, sáng kiến).
- Nhà khoa học tìm tòi, nghiên cứu không ngừng.
- Truy tìm (động từ): Tìm kiếm một cách ráo riết, gấp rút, thường với đối tượng là tội phạm hoặc thông tin quan trọng.
- Cảnh sát đang truy tìm hung thủ.
Từ đồng nghĩa
- Kiếm (động từ): Thường dùng trong khẩu ngữ, có thể thay thế "tìm" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt khi nói về việc tìm để có được (công việc, tiền bạc, đồ vật).
- Nó đi kiếm việc làm.
- Tra cứu (động từ): Tìm thông tin, dữ liệu trong sách vở, tài liệu, cơ sở dữ liệu.
- Sinh viên cần tra cứu tài liệu trong thư viện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tìm ra: Kết quả của hành động tìm kiếm, tức là đã phát hiện thấy, khám phá ra.
- Sau nhiều giờ, cuối cùng tôi cũng tìm ra nguyên nhân lỗi.
- Tìm đến: Chủ động đến gặp, tiếp cận một người hoặc một nơi nào đó để nhờ giúp đỡ, tìm kiếm sự hỗ trợ.
- Khi gặp khó khăn, cô ấy thường tìm đến bạn bè.
- Tìm cách: Nỗ lực suy nghĩ, xoay xở để thực hiện một việc gì đó.
- Chúng tôi sẽ tìm cách hoàn thành công việc đúng hạn.
Thành ngữ liên quan
- Tìm cầu (ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại): Tìm kiếm và mong muốn có được, thường đi với những giá trị tinh thần, đạo đức.
- Con người luôn tìm cầu chân - thiện - mỹ.
- Tìm của, tìm tòi (trong văn chương cổ): Có nghĩa tương tự "tìm tòi", "khám phá".
- Các nhà thám hiểm tìm của những vùng đất mới.
- đg. 1 Cố làm sao cho thấy ra được, cho có được (cái biết là có ở đâu đó). Tìm trẻ lạc. Khán giả tìm chỗ ngồi. Tìm người cộng tác. Tìm ra manh mối. Vạch lá tìm sâu*. 2 Cố làm sao nghĩ cho ra. Tìm đáp số bài toán. Tìm cách giải quyết. Tìm lời khuyên nhủ.