tom

/tɔm/
Học thuật
Thân thiện
tom

Một người đàn ông gõ nhịp tom trong dàn nhạc hát ả đào.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng trống đệm: Âm thanh của trống được đánh lên để đệm theo khi nghe hát ả đào, một loại hình ca nhạc truyền thống của Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng tom vang lên nhịp nhàng theo điệu hát của đào.
    • Nghe tiếng tom biết hát ả đào.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nói về âm nhạc truyền thống, đặc biệt hát ả đào (ca trù).
Biến thể từ gần giống
  • Tóm (danh từ, phương ngữ): Một biến thể cách nói khác của "tom", cùng chỉ tiếng trống đệm.
    • Nghe tiếng tóm đệm theo từng câu hát.
Lưu ý
  • "Tom" một từ chuyên dùng trong lĩnh vực âm nhạc cổ truyền. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
tom

Một người đàn ông gõ nhịp tom trong dàn nhạc hát ả đào.

  1. Tiếng trống đệm khi nghe hát ả đào.