tam
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Số từ:
- Số ba: "Tam" là từ Hán Việt dùng để chỉ số ba, thường được sử dụng trong các cụm từ cố định, thành ngữ, tục ngữ hoặc văn chương cổ, mang sắc thái trang trọng, cổ kính hơn so với từ thuần Việt "ba".
Ví dụ sử dụng
- Số từ:
- "Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống." (Đây là câu tục ngữ nói về thứ tự quan trọng trong sản xuất nông nghiệp: thứ nhất là nước, thứ hai là phân bón, thứ ba là sự chăm chỉ, thứ tư là giống cây trồng.)
- "Lúc tam canh." (Chỉ thời gian canh ba, tức là khoảng nửa đêm về sáng theo cách tính giờ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tam sao thất bản": Thành ngữ chỉ việc một văn bản, thông tin sau nhiều lần sao chép, truyền miệng thì bị sai lệch, khác xa so với bản gốc.
- Câu chuyện đó đã bị tam sao thất bản, không còn đúng sự thật nữa.
- "Tam tứ": Cụm từ dùng để chỉ số lượng không nhiều, khoảng ba bốn lần hoặc ba bốn cái.
- Anh ấy đã thử đi thử lại tam tứ lần rồi.
- "Tam khoanh tứ đốm": Thành ngữ chỉ người có nhiều mưu mẹo, thủ đoạn, khó lường.
- Đừng coi thường hắn, hắn là kẻ tam khoanh tứ đốm đấy.
Biến thể và từ gần giống
- Tam bành (danh từ): Chỉ ba vị thần (hay ba con quỷ) trong tín ngưỡng dân gian được cho là trú ngụ trong mỗi người, thường gây ra những điều xấu. Thường dùng trong cụm "giận mất tam bành".
- Tam cúc (danh từ): Tên một loại bài lá dân gian của Việt Nam.
- Tam đại (danh từ): Chỉ ba đời (ví dụ: ông, cha, con).
- Tam giáo (danh từ): Chỉ ba tôn giáo lớn có ảnh hưởng ở phương Đông là Nho giáo, Lão giáo và Phật giáo.
Từ đồng nghĩa
- Ba: Số từ thuần Việt, được dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh đời sống.
- Số ba: Cách nói rõ nghĩa.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tam" có phạm vi sử dụng hạn chế. Nó chủ yếu xuất hiện trong các thành ngữ, tục ngữ, từ cố định hoặc văn phong cổ, trang trọng.
- Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp thông thường hiện đại, người ta dùng từ "ba" thay vì "tam". Ví dụ: nói "ba người" chứ không nói "tam người".
- d. (kết hợp hạn chế). Ba. Lúc tam canh (cũ; canh ba). Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống (tng.).