dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
tắc
Words Containing "tắc"
ách tắc
bế tắc
cẩn tắc
chuẩn tắc
công tắc
Hậu tắc
nguyên tắc
nữ tắc
phép tắc
quy tắc
Sa Tắc (cảng)
Tắc Củi
Tắc Giang
tắc kè
tắc lưỡi
tắc nghẽn
tắc tị
tắc trách
Tắc Vân
tắc xi
tắc-xi
tấm tắc
tích-tắc
tích tắc
Trần ích Tắc
ùn tắc
ứ tắc
vô nguyên tắc
xã tắc
xe tắc xi
xe tắc-xi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...