tằm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sâu của một loài bướm, ăn lá dâu, nhả ra tơ: Một loại ấu trùng thuộc họ tằm, thức ăn chủ yếu là lá cây dâu tằm, có khả năng nhả tơ để kén trước khi hóa thành bướm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà bà nuôi một nong tằm đang ăn rỗi. (Nhà bà nuôi một nong tằm đang ăn lá.)
- Con tằm nhả tơ vàng óng ánh. (Con tằm nhả ra sợi tơ có màu vàng óng ánh.)
- Mùa này là mùa tằm chín, sắp lên né làm kén. (Vào mùa này, tằm đã phát triển đầy đủ và sắp leo lên né để nhả tơ làm kén.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tằm ăn rỗi": Chỉ giai đoạn tằm đang ăn lá dâu để lớn lên.
- Đàn tằm đang ăn rỗi nên phải cho ăn đều đặn. (Đàn tằm đang trong giai đoạn ăn lá để phát triển nên phải cho ăn đều đặn.)
"Tằm chín": Chỉ giai đoạn tằm đã phát triển đầy đủ, ngừng ăn và chuẩn bị nhả tơ.
- Tằm chín có màu hơi trong và bắt đầu tìm chỗ làm kén. (Tằm đã phát triển hoàn toàn có màu hơi trong và bắt đầu tìm nơi để nhả tơ tạo kén.)
Biến thể và từ liên quan
- Con tằm: Cách gọi thông thường, chỉ cá thể ấu trùng.
- Nghề tằm tang: Chỉ nghề trồng dâu, nuôi tằm, ươm tơ, dệt lụa truyền thống.
- Nghề tằm tang từng là một nghề thủ công quan trọng. (Nghề trồng dâu nuôi tằm từng là một nghề thủ công quan trọng.)
- Tơ tằm: Sợi tơ do con tằm nhả ra.
- Vải lụa được dệt từ tơ tằm rất mịn và bóng. (Vải lụa được dệt từ sợi tơ do tằm nhả ra rất mịn và bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Sâu tằm: Cách gọi nhấn mạnh đây là một loài sâu.
- Ngài tằm (khi đã thành bướm): Tên gọi cho con trưởng thành (bướm) của con tằm.
Thành ngữ liên quan
- "Con tằm đến thác vẫn còn vương tơ": Thành ngữ ví von về lòng thủy chung, sự tận tụy đến hơi thở cuối cùng, giống như con tằm đến khi chết đi vẫn còn nhả tơ.
- Tấm lòng của bà như con tằm đến thác vẫn còn vương tơ, lo lắng cho con cháu. (Tấm lòng của bà rất thủy chung và tận tụy, lo lắng cho con cháu đến tận cuối đời.)
- d. Sâu của một loài bướm, ăn lá dâu, nhả ra tơ.