dằm

Học thuật
Thân thiện
dằm

Một người đàn ông cẩn thận dùng nhíp để nhổ một cái dằm ra khỏi ngón tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh nhỏ, mảnh vụn của vật liệu như tre, nứa, gỗ, lạt đâm vào gãy lại trong da thịt: Chỉ một mảnh vật liệu nhỏ, sắc, thường bị gãy mắc kẹt trong da khi vô tình chạm phải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tay tôi bị đâm phải một cái dằm tre khi đang sửa hàng rào. (My hand got pierced by a bamboo splinter while fixing the fence.)
    • Cần phải dùng kim đã khử trùng để lấy cái dằm gỗ ra. (You need to use a sterilized needle to remove the wood splinter.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dằm trong mắt": (nghĩa bóng) chỉ một điều đó gây khó chịu, vướng víu, không yên tâm.
    • Lời nói đó của anh ấy như một cái dằm trong mắt tôi. (His words are like a splinter in my eye [meaning they bother me].)
Biến thể từ gần giống
  • Giằm: (phương ngữ) cùng nghĩa với "dằm".
  • Mảnh vụn: mảnh nhỏ vỡ ra từ một vật lớn hơn.
  • Dằm dứt: (tính từ) chỉ trạng thái day dứt, không yên lòng, không dứt khoát. (LƯU Ý: Đây một từ ghép, nghĩa khác biệt với từ "dằm" đơn lẻ).
Từ đồng nghĩa
  • Mảnh gai: mảnh nhọn.
  • Mảnh đâm: mảnh vật đâm vào.
Thành ngữ liên quan
  • Nhổ dằm: (thành ngữ) chỉ hành động lấy mảnh dằm ra; (nghĩa bóng) giải quyết một vấn đề gây khó chịu, phiền toái.
    • Câu nói thẳng của anh ấy giúp nhổ dằm được mối nghi ngờ trong lòng mọi người. (His straightforward statement helped to remove the splinter of doubt in everyone's mind.)
dằm

Một người đàn ông cẩn thận dùng nhíp để nhổ một cái dằm ra khỏi ngón tay.

  1. dt. Mảnh nhỏ bằng tre nứa, gỗ lạt đâm gãy lại trong da thịt: nhổ dằm.