dằm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mảnh nhỏ, mảnh vụn của vật liệu như tre, nứa, gỗ, lạt đâm vào và gãy lại trong da thịt: Chỉ một mảnh vật liệu nhỏ, sắc, thường bị gãy và mắc kẹt trong da khi vô tình chạm phải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tay tôi bị đâm phải một cái dằm tre khi đang sửa hàng rào. (My hand got pierced by a bamboo splinter while fixing the fence.)
- Cần phải dùng kim đã khử trùng để lấy cái dằm gỗ ra. (You need to use a sterilized needle to remove the wood splinter.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dằm trong mắt": (nghĩa bóng) chỉ một điều gì đó gây khó chịu, vướng víu, không yên tâm.
- Lời nói đó của anh ấy như một cái dằm trong mắt tôi. (His words are like a splinter in my eye [meaning they bother me].)
Biến thể và từ gần giống
- Giằm: (phương ngữ) cùng nghĩa với "dằm".
- Mảnh vụn: mảnh nhỏ vỡ ra từ một vật lớn hơn.
- Dằm dứt: (tính từ) chỉ trạng thái day dứt, không yên lòng, không dứt khoát. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép, nghĩa khác biệt với từ "dằm" đơn lẻ).
Từ đồng nghĩa
- Mảnh gai: mảnh nhọn.
- Mảnh đâm: mảnh vật đâm vào.
Thành ngữ liên quan
- Nhổ dằm: (thành ngữ) chỉ hành động lấy mảnh dằm ra; (nghĩa bóng) giải quyết một vấn đề gây khó chịu, phiền toái.
- Câu nói thẳng của anh ấy giúp nhổ dằm được mối nghi ngờ trong lòng mọi người. (His straightforward statement helped to remove the splinter of doubt in everyone's mind.)
- dt. Mảnh nhỏ bằng tre nứa, gỗ lạt đâm và gãy lại trong da thịt: nhổ dằm.