tịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chết (dùng cho người tu hành theo Phật giáo): Từ dùng để chỉ sự qua đời của một nhà sư, tăng ni, hoặc các bậc tu hành trong đạo Phật một cách trang trọng và tôn kính.
- Tịch thu (nói tắt): Hành động của cơ quan có thẩm quyền thu giữ tài sản, vật phẩm của cá nhân hoặc tổ chức do vi phạm pháp luật.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa chỉ sự qua đời):
- Sư cụ đã tịch vào rạng sáng, để lại niềm tiếc thương vô hạn cho tăng chúng.
- Sau khi vị thiền sư tịch, tháp của ngài trở thành nơi hành hương.
Động từ (nghĩa tịch thu):
- Cơ quan chức năng đã ra quyết định tịch toàn bộ số hàng hóa nhập lậu.
- Tài sản phi pháp của bị can đã bị tịch theo bản án.
Các cách sử dụng nâng cao
"Viên tịch": Cụm từ trang trọng hơn, thường dùng để chỉ sự qua đời của các bậc cao tăng, đắc đạo, mang ý nghĩa an nhiên, tự tại, hoàn thành đạo nghiệp.
- Đại lão Hòa thượng đã viên tịch ở tuổi 95.
"Bị tịch biên": Cụm từ chỉ việc bị thu giữ và niêm phong tài sản.
- Công ty có nguy cơ bị tịch biên toàn bộ tài sản nếu không trả được nợ.
Biến thể và từ liên quan
Tịch thu (động từ): Dạng đầy đủ của nghĩa thu giữ tài sản.
- Lệnh tịch thu được thi hành ngay lập tức.
Tịch nạn (danh từ, ít dùng): Từ Hán Việt cổ, chỉ nạn chết chóc, tai ương.
- Tịch diệt (tính từ): Trạng thái vắng lặng, tĩnh mịch, thường dùng trong văn chương hoặc liên quan đến khái niệm "Niết-bàn" (Nirvana) trong Phật giáo.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "chết" (dành cho người tu hành):
- Quy tây: Cách nói khác chỉ sự qua đời của nhà sư (theo hướng về cõi Tây phương cực lạc).
- Viên tịch: Như đã giải thích ở trên.
- Với nghĩa "tịch thu":
- Tước đoạt: Lấy đi quyền sở hữu hoặc sử dụng.
- Truy thu: Thu hồi (thường dùng với tiền bạc, thuế).
- Tịch biên: Thu giữ và niêm phong.
Lưu ý sử dụng
- "Tịch" với nghĩa chỉ sự qua đời chỉ dùng cho người xuất gia tu hành theo Phật giáo. Không dùng từ này cho người thường.
- "Tịch" với nghĩa tịch thu là cách nói ngắn gọn, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc báo chí. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng từ đầy đủ "tịch thu" để tránh nhầm lẫn với nghĩa đầu tiên.
- t. Nói người tu hành theo Phật giáo chết: Sư cụ đã tịch.
- đg. "Tịch thu" nói tắt: Bị tịch hết nhà cửa.