tách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ dùng để uống nước, thường bằng sứ, có quai cầm và miệng rộng hơn chén: Một loại vật dụng nhỏ dùng để đựng và uống các loại thức uống như trà, cà phê.
Động từ:
- Làm cho một phần tách rời, tách biệt ra khỏi một khối, một tổng thể hoặc một nhóm: Hành động phân chia, tách riêng một sự vật, sự việc hoặc ý tưởng ra để xem xét riêng biệt.
- (Chuyên ngành) Chiết xuất, tách chiết: Trong hóa học, sinh học, chỉ việc tách một chất, một thành phần ra khỏi hỗn hợp.
Tính từ / Từ tượng thanh:
- Có âm thanh ngắn, nhỏ và khô, giòn, phát ra khi một vật giòn bị nứt hoặc vỡ: Dùng để mô phỏng âm thanh nhỏ, đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bà rót trà nóng vào tách.
- Cô ấy sưu tầm những bộ tách ấm cổ rất đẹp.
Động từ:
- Anh ấy tách đôi tờ giấy ra một cách cẩn thận.
- Giáo viên tách riêng từng học sinh yếu để kèm cặp thêm.
- Các nhà khoa học đã tách được thành phần hoạt tính từ thảo dược.
Tính từ / Từ tượng thanh:
- Hạt ngô rang nổ tách một tiếng.
- Nghe tiếng củi cháy tách tách trong lò sưởi.
Các cách sử dụng nâng cao
"tách bạch": Làm cho rõ ràng, phân biệt rõ ràng, không lẫn lộn.
- Cần tách bạch rõ giữa vấn đề cá nhân và công việc.
"tách ra": Hành động cụ thể là lấy ra, chia ra, tạo thành phần riêng biệt.
- Hãy tách ra những tài liệu quan trọng để lưu trữ riêng.
"Sinh sản tách đôi" (scissiparité): Thuật ngữ sinh học chỉ hình thức sinh sản vô tính mà cơ thể mẹ chia đôi thành hai cơ thể con.
Biến thể và từ liên quan
Tách biệt (động từ/tính từ): Ở trong trạng thái riêng rẽ, cách ly, không có liên hệ.
- Khu vực cách ly được tách biệt hoàn toàn với bên ngoài.
Từ tượng thanh lặp lại "tanh tách": Diễn tả âm thanh nổ lách tách liên tiếp.
- Tiếng pháo nổ tanh tách đón năm mới.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Chén (thường nhỏ hơn, không quai), cốc (thường làm bằng thủy tinh, nhựa).
- Động từ (nghĩa tách rời): Chia, tách rời, phân ly, cắt rời, tách biệt.
- Từ tượng thanh: Lách tách, răng rắc, lốp bốp (tùy ngữ cảnh).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Tách khỏi: Rời ra, thoát ly khỏi một cái gì đó.
- Công ty con đã tách khỏi tập đoàn để hoạt động độc lập.
Tách làm đôi / làm nhiều phần: Chia thành hai hoặc nhiều phần.
- Chiếc bánh được tách làm đôi để chia cho hai đứa trẻ.
Thành ngữ / Cách diễn đạt liên quan
- Năng suất tách (pouvoir séparateur): Thuật ngữ vật lý/quang học chỉ khả năng phân giải, cho phép phân biệt hai điểm ảnh hoặc vật thể gần nhau của một dụng cụ quang học như kính hiển vi, kính thiên văn.
- 1 (F. tasse) dt. Đồ dùng để uống nước, bằng sứ, miệng rộng, có quai cầm: tách trà mua bộ tách ấm.
- 2 đgt. Làm cho rời hẳn ra khỏi một khối, một chỉnh thể: tách quả bưởi ra từng múi tách riêng từng vấn đề để xem xét.
- 3 tt. Có âm thanh nhỏ như vật giòn nứt ra: Quả đỗ phơi nổ tách một cái.