tủi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy buồn bã, xót xa vì hoàn cảnh của bản thân: "Tủi" diễn tả nỗi buồn xuất phát từ sự thương thân, cảm thấy mình kém may mắn, thiệt thòi hoặc gặp phải điều đáng tiếc.
- Cảm thấy bị xúc phạm, tổn thương lòng tự trọng: "Tủi" còn có nghĩa là cảm thấy buồn và hổ thẹn vì bị người khác làm nhục, chê bai hoặc coi thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe câu chuyện của bà, ai nấy đều cảm thấy tủi thân. (Khi nghe câu chuyện của bà, mọi người đều cảm thấy xót xa, thương cảm cho hoàn cảnh của bà.)
- Nó tủi lắm khi bị bạn bè chê cười trước đám đông. (Nó cảm thấy rất tổn thương và xấu hổ khi bị bạn bè chê cười trước mặt nhiều người.)
- "Giận duyên tủi phận bời bời" (Truyện Kiều). (Vừa giận vì duyên phận, vừa buồn tủi vì số phận của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tủi thân": Cảm thấy buồn và thương xót cho chính bản thân mình.
- Cô ấy sống một mình nơi đất khách, nhiều đêm nghĩ lại mà tủi thân. (Cô ấy sống cô đơn ở nơi xa lạ, nhiều đêm nghĩ lại mà cảm thấy xót xa cho bản thân.)
"Tủi hổ" hoặc "Tủi nhục": Cảm thấy vừa buồn tủi vừa xấu hổ, nhục nhã.
- Lời nói của hắn khiến anh ta vô cùng tủi nhục. (Lời nói của hắn khiến anh ta cảm thấy vô cùng tổn thương và nhục nhã.)
Biến thể và từ gần giống
Tủi hờn (tính từ): Vừa buồn tủi vừa oán hận.
- Sống trong cảnh bị đối xử bất công, lòng cô đầy tủi hờn. (Sống trong cảnh bị đối xử không công bằng, lòng cô đầy buồn tủi và oán hận.)
Tủi (lặp lại - tủi tủi): Dạng lặp để nhấn mạnh hoặc diễn tả cảm giác ở mức độ nhẹ hơn, thường mang sắc thái đáng thương.
- Đứa trẻ nhìn theo mẹ với ánh mắt tủi tủi. (Đứa trẻ nhìn theo mẹ với ánh mắt buồn bã, đáng thương.)
Từ đồng nghĩa
- Buồn: Cảm xúc chung của sự không vui.
- Xót xa: Cảm thấy đau đớn, thương cảm sâu sắc (thường cho người khác hoặc cho chính mình).
- Hổ thẹn: Cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng.
Từ trái nghĩa
- Hãnh diện: Cảm thấy tự hào, vinh dự.
- Sung sướng: Cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc.
- Tự tin: Tin tưởng vào giá trị và năng lực của bản thân.
Thành ngữ liên quan
Tủi phận: Buồn cho số phận, thân phận của mình.
- Bao năm lận đận, bà cụ chỉ biết tủi phận. (Bao năm vất vả khó khăn, bà cụ chỉ biết buồn cho số phận của mình.)
Giận duyên tủi phận: (Thành ngữ cổ, thường gặp trong văn chương) Vừa giận vì duyên số, vừa buồn tủi vì thân phận.
- t. Buồn vì thương thân hoặc vì người ta nói nhục đến mình: Giận duyên tủi phận bời bời (K).