dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
u
««
«
41
42
43
44
45
»
»»
Words Containing "u"
khứu giác
khu ủy
khu uỷ viên
khu ủy viên
khu vực
khu xử
khuy
khuya
khuya khoắt
khuy áo
khuya sớm
khuy bấm
khuyển
khuyên
khuyên bảo
khuyên can
khuyến cáo
khuyên dỗ
khuyến dụ
khuyên giải
khuyên giáo
khuyến học
khuyến khích
khuyên lơn
khuyển mã
khuyến nghị
khuyển nho
khuyên nhủ
khuyến nông
khuyên răn
khuyến thiện
khuyển, ưng
khuyển ưng
khuyết
khuyết cách
khuyết danh
khuyết điểm
khuyết nghi
khuyết tật
khuyết thiếu
khuyết tịch
khuy móc
khuỳnh
khuynh
khuynh đảo
khuynh diệp
khuynh gia
khuynh gia bại sản
khuynh hướng
khuynh hữu
khuynh loát
khuynh tả
khuynh thành
khuy tết
khuỵu
kịch muá
kịch vui
kiếm chuyện
kiếm cung
kiểm duyệt
Kiềm Lâu
kiểm phiếu
kiếm thuật
Kiềng canh nóng thổi rau nguội
kiến hiệu
kiến nghĩa bất vi vô dũng dã.( Luận ngữ)
kiến quốc
kiên quyết
kiên trung
kiệt quệ
kiệt xuất
kiểu
kiệu
kiếu
kiêu
kiều
kiều bào
kiệu bát cống
kiếu bệnh
kiêu binh
kiểu cách
kiêu căng
kiều cư
kiều dân
kiều diễm
kiêu dũng
kiều dưỡng
kiêu hãnh
kiểu hình
kiều hối
««
«
41
42
43
44
45
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...