ultramondane
/'ʌltrə'mʌndein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở ngoài thế giới, siêu thế giới: "ultramondane" mô tả những gì tồn tại hoặc có nguồn gốc từ bên ngoài thế giới vật chất, vượt ra ngoài phạm vi của thế giới trần tục mà chúng ta biết. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh triết học, tôn giáo hoặc siêu hình học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many religions speak of ultramondane beings like angels or gods. (Nhiều tôn giáo nói về các thực thể siêu thế giới như thiên thần hoặc thần linh.)
- The philosopher contemplated the possibility of an ultramondane reality. (Nhà triết học suy ngẫm về khả năng tồn tại của một thực tại ở ngoài thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ultramondane realm": lĩnh vực/cõi siêu thế.
- The mystic claimed to have visions of an ultramondane realm. (Nhà huyền học tuyên bố đã có những tầm nhìn về một cõi siêu thế.)
"ultramondane origin": nguồn gốc siêu thế.
- The artifact was believed to have an ultramondane origin. (Cổ vật được cho là có nguồn gốc siêu thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Extramundane (adj): ngoài trần thế, ngoài thế giới (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
- Supernatural (adj): siêu nhiên (nhấn mạnh vào những hiện tượng vượt quá quy luật tự nhiên đã biết).
- Transcendental (adj): siêu việt (nhấn mạnh vào việc vượt lên trên kinh nghiệm thông thường hoặc giới hạn).
Từ đồng nghĩa
- Otherworldly: thuộc về thế giới khác.
- Extraterrestrial: ngoài Trái Đất (thường chỉ các hành tinh khác).
- Metaphysical: siêu hình (thuộc về bản chất cơ bản của thực tại và sự tồn tại).
Từ trái nghĩa
- Mundane: trần tục, tầm thường.
- Terrestrial: thuộc về Trái Đất.
- Worldly: thuộc về thế gian, trần tục.
tính từ
- ở ngoài thế giới, siêu thế giới