umbrage
/'ʌmbridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mếch lòng, sự phật ý: Cảm giác khó chịu, bực bội hoặc bị xúc phạm vì một lời nói hoặc hành động của người khác.
- Bóng cây, bóng râm (từ cổ, thơ ca): Bóng mát được tạo ra bởi tán lá cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính: sự mếch lòng):
- She took umbrage at his thoughtless comment. (Cô ấy đã mếch lòng vì lời nhận xét thiếu suy nghĩ của anh ta.)
- He is quick to take umbrage over small criticisms. (Anh ta rất dễ phật ý vì những lời chỉ trích nhỏ.)
- Danh từ (nghĩa cổ: bóng cây):
- They rested in the cool umbrage of the ancient oak. (Họ nghỉ ngơi dưới bóng mát của cây sồi cổ thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take umbrage (at/over something)": Cảm thấy bị xúc phạm hoặc phật ý vì điều gì đó. Đây là cách dùng phổ biến nhất.
- The manager took umbrage at the suggestion that his team was inefficient. (Người quản lý đã rất phật ý trước gợi ý rằng đội của ông ta làm việc không hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Umbrageous (tính từ, ít dùng): Có nhiều bóng mát.
- They walked down an umbrageous path. (Họ đi bộ xuống một con đường có nhiều bóng mát.)
Từ đồng nghĩa
- Offence (sự phật ý, sự xúc phạm)
- Resentment (sự oán giận, sự phẫn uất)
- Annoyance (sự khó chịu, sự bực mình)
- Pique (sự hờn giận, sự tủi thẹn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "umbrage".
Thành ngữ liên quan
- Take umbrage: (Xem ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
- I hope you won't take umbrage if I offer some advice. (Tôi hy vọng bạn sẽ không phật ý nếu tôi đưa ra một vài lời khuyên.)
danh từ
- (thơ ca) bóng cây, bóng râm
- cảm tưởng bị coi khinh, cảm tưởng bị làm nhục; sự mếch lòng
- to take umbragemếch lòng