umbundu

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Umbundu: "Umbundu" một ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu, được sử dụng chủ yếuAngola. Đây ngôn ngữ của người Ovimbundu, một trong những nhóm dân tộc lớn nhất tại quốc gia này.

dụ sử dụng
  • (Umbundu một trong những ngôn ngữ được nói rộng rãi nhất tại Angola.)
  • (Nhiều bài hát truyền thống được hát bằng tiếng Umbundu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak Umbundu": nói tiếng Umbundu.

    • She learned to speak Umbundu fluently after living in Angola for five years. ( ấy đã học nói thông thạo tiếng Umbundu sau khi sốngAngola năm năm.)
  • "Umbundu literature": văn học tiếng Umbundu.

    • There is a growing body of Umbundu literature, including poetry and stories. ( một khối lượng văn học tiếng Umbundu ngày càng tăng, bao gồm thơ ca truyện kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovimbundu (danh từ): dân tộc nói tiếng Umbundu.

    • The Ovimbundu people have a rich cultural heritage. (Người Ovimbundu một di sản văn hóa phong phú.)
  • Umbundu-speaking (tính từ): nói tiếng Umbundu.

    • The Umbundu-speaking community is concentrated in central Angola. (Cộng đồng nói tiếng Umbundu tập trungmiền trung Angola.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Bantu: Umbundu một ngôn ngữ Bantu, cùng họ với Swahili, Zulu, Xhosa.
  • Tiếng Ovimbundu: đôi khi được dùng thay thế cho Umbundu, mặc dù "Ovimbundu" thường chỉ người hơn ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ này đây danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Umbundu". Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, có thể dùng:
    • "Umbundu wisdom": trí tuệ của người Umbundu, ám chỉ các câu tục ngữ hoặc triết sống từ nền văn hóa này.
      • The elders shared Umbundu wisdom about living in harmony with nature. (Các bậc cao niên chia sẻ trí tuệ Umbundu về sống hòa hợp với thiên nhiên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

umbundu
A child learns to speak Umbundu with their grandmother.