un-american

/'ʌnə'merikən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mang tính chất Mỹ, trái với các giá trị hoặc lợi ích được coi điển hình của Hoa Kỳ: Từ này dùng để mô tả hành vi, niềm tin hoặc hoạt động nào đó bị coi đi ngược lại các nguyên tắc, lý tưởng hoặc lợi ích cốt lõi của nước Mỹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The senator accused the protest of being un-American. (Thượng nghị sĩ cáo buộc cuộc biểu tình không mang tính chất Mỹ.)
    • Such censorship is fundamentally un-American. (Kiểu kiểm duyệt như vậy về cơ bản trái với các giá trị Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội: Từ này thường được sử dụng trong các tranh luận để phê phán hoặc bác bỏ một quan điểm bằng cách gán cho nhãn "không thuộc về" bản sắc Mỹ.
    • Labeling dissent as un-American is a way to silence opposition. (Gán nhãn sự bất đồng chính kiến "không Mỹ" một cách để bịt miệng phe đối lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Un-Americanism (danh từ): Hành động hoặc niềm tin bị coi không mang tính chất Mỹ.
    • He was investigated for alleged un-Americanism. (Ông ta bị điều tra bị cáo buộc những hành vi không mang tính chất Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpatriotic: Không yêu nước, thiếu lòng yêu nước (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể của một quốc gia).
  • Alien: Xa lạ, không thuộc về (có thể dùng cho văn hóa hoặc nguyên tắc).
Lưu ý
  • Tính chủ quan: Thuật ngữ un-American mang tính chủ quan rất cao thường phản ánh quan điểm của người nói về "những Mỹ". thường được dùng như một công cụ tu từ trong tranh luận hơn một mô tả khách quan.
  • Lịch sử: Từ này được sử dụng nổi bật trong các thời kỳ như "Nỗi sợ Đỏ" dưới thời Ủy ban Hạ viện về Các hoạt động Không mang tính Mỹ (HUAC) vào giữa thế kỷ 20 để nhắm vào những người bị nghi ngờ cảm tình với chủ nghĩa cộng sản.
tính từ
  1. không Mỹ, xa lạ với phong cách Mỹ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "un-american"