unpatriotic

/'ʌn,pætri'ɔtik/
tính từ
  1. không yêu nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

unpatriotic
A person is being unpatriotic by refusing to stand for the national anthem.