unadaptable

/'ʌnə'dæptəbl/
Học thuật
Thân thiện
unadaptable

The new student felt unadaptable in the unfamiliar school.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không khả năng thích nghi: Miêu tả một người, vật, hoặc hệ thống không thể điều chỉnh để phù hợp với những điều kiện, hoàn cảnh, hoặc yêu cầu mới.
    • Cứng nhắc, không linh hoạt: Chỉ tính cách hoặc cách tiếp cận không biết tuỳ thời, không thể thay đổi hoặc ứng biến khi cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old software is unadaptable to modern operating systems. (Phần mềm này không thể thích nghi với các hệ điều hành hiện đại.)
    • His unadaptable nature made it difficult for him to work in a fast-changing environment. (Bản tính cứng nhắc, không biết thích nghi của anh ấy khiến anh khó làm việc trong môi trường thay đổi nhanh.)
    • Some species become extinct because they are unadaptable to climate change. (Một số loài bị tuyệt chủng chúng không khả năng thích nghi với biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prove to be unadaptable": tỏ ra không thể thích nghi.

    • The traditional business model proved to be unadaptable in the digital age. (Mô hình kinh doanh truyền thống tỏ ra không thể thích nghi trong thời đại kỹ thuật số.)
  • "inherently unadaptable": vốn /về bản chất không thể thích nghi.

    • The design is inherently unadaptable, so we need a completely new approach. (Thiết kế này vốn không thể thích nghi, vậy chúng ta cần một cách tiếp cận hoàn toàn mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Unadaptability (danh từ): tính không thể thích nghi, sự cứng nhắc.

    • The unadaptability of the rules caused many problems. (Tính không thể thích nghi của các quy tắc đã gây ra nhiều vấn đề.)
  • Inflexible (tính từ): không linh hoạt, cứng nhắc.

  • Rigid (tính từ): cứng rắn, khó thay đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Inflexible: không linh hoạt, không uyển chuyển.
  • Rigid: cứng nhắc, cố định.
  • Unyielding: không chịu nhượng bộ, không thay đổi.
Từ trái nghĩa
  • Adaptable: có thể thích nghi, dễ thích ứng.
  • Flexible: linh hoạt, mềm dẻo.
  • Versatile: đa dụng, linh hoạt.
unadaptable

The new student felt unadaptable in the unfamiliar school.

tính từ
  1. không biết thích nghi; không biết tuỳ thời, không tuỳ ứng biến

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống