rigid

/'ridʤid/
tính từ
  1. cứng
  2. (nghĩa bóng) cứng rắn, cứng nhắc
    • rigid principles
      nguyên tắc cứng rắn
    • rigid discipline
      kỷ luật cứng nhắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "rigid"

rigid
His face was rigid with concentration as he solved the difficult math problem.