rigid
/'ridʤid/
Học thuậtThân thiện
His face was rigid with concentration as he solved the difficult math problem.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứng, không thể uốn cong: Chỉ tính chất vật lý của một vật thể không dễ dàng thay đổi hình dạng hoặc bị bẻ cong.
- Cứng rắn, cứng nhắc: (Nghĩa bóng) Chỉ tính cách, nguyên tắc, quy định hoặc hệ thống không linh hoạt, không có khả năng thay đổi hoặc thích ứng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Vật lý):
- The material is too rigid to bend by hand. (Chất liệu này quá cứng để có thể bẻ cong bằng tay.)
- A rigid metal frame supports the structure. (Một khung kim loại cứng đỡ toàn bộ công trình.)
Tính từ (Trừu tượng):
- He has very rigid beliefs about education. (Anh ấy có những niềm tin rất cứng nhắc về giáo dục.)
- The company's rigid hierarchy stifles innovation. (Cơ cấu phân cấp cứng nhắc của công ty đang bóp nghẹt sự đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rigid with fear/pain/shock": cứng đờ vì sợ hãi/đau đớn/sốc.
- She stood rigid with fear when she saw the snake. (Cô ấy đứng cứng đờ vì sợ hãi khi nhìn thấy con rắn.)
Trong kỹ thuật, "rigid" mô tả một cấu trúc hoặc kết nối không cho phép chuyển động tương đối.
- A rigid coupling connects the two shafts. (Một khớp nối cứng kết nối hai trục.)
Biến thể và từ gần giống
Rigidity (danh từ): Sự cứng nhắc, tính cứng rắn.
- The rigidity of the rules makes it hard to be creative. (Tính cứng nhắc của các quy tắc khiến việc sáng tạo trở nên khó khăn.)
Rigor (danh từ): Sự nghiêm khắc, sự khắt khe (thường về tiêu chuẩn).
- The academic rigor of the program is well-known. (Sự nghiêm khắc về học thuật của chương trình rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Stiff: Cứng, cứng nhắc (thường dùng cho vật thể hoặc cơ thể).
- Inflexible: Không linh hoạt, không thể uốn cong (nghĩa đen và bóng).
- Unyielding: Không nhượng bộ, cứng rắn.
- Strict: Nghiêm khắc, chặt chẽ (thường về quy tắc, kỷ luật).
Từ trái nghĩa
- Flexible: Linh hoạt, dễ uốn.
- Pliable: Dễ uốn, dễ uốn nắn.
- Adaptable: Có thể thích ứng.
- Lax: Lỏng lẻo, không nghiêm ngặt.
Thành ngữ liên quan
"rigid as a board": Cứng như tấm ván (nhấn mạnh độ cứng).
- After sitting for hours, my back felt rigid as a board. (Sau nhiều giờ ngồi, lưng tôi cảm thấy cứng như tấm ván.)
"maintain a rigid stance/position": Giữ vững lập trường/lập trường cứng rắn.
- The government maintains a rigid stance on the issue. (Chính phủ giữ vững lập trường cứng rắn về vấn đề này.)
His face was rigid with concentration as he solved the difficult math problem.
tính từ
- cứng
- (nghĩa bóng) cứng rắn, cứng nhắc
- rigid principlesnguyên tắc cứng rắn
- rigid disciplinekỷ luật cứng nhắc