unbending
/'ʌn'bendiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứng, không uốn cong được: Chỉ tính chất vật lý của một vật cứng chắc, không thể bẻ cong hoặc làm biến dạng.
- Cứng cỏi, bất khuất; không khoan nhượng: Chỉ tính cách, thái độ hoặc nguyên tắc kiên định, không thay đổi, không nhượng bộ trước áp lực hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unbending steel rod could not be shaped without special tools. (Thanh thép cứng không thể được tạo hình nếu không có dụng cụ đặc biệt.)
- She had an unbending commitment to justice. (Cô ấy có một cam kết không khoan nhượng đối với công lý.)
- His unbending attitude made negotiations very difficult. (Thái độ cứng cỏi của anh ấy khiến các cuộc đàm phán trở nên rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unbending will": ý chí kiên định, sắt đá.
- Her unbending will helped her overcome all obstacles. (Ý chí sắt đá đã giúp cô vượt qua mọi trở ngại.)
"unbending rule": quy tắc cứng nhắc, không thể thay đổi.
- Punctuality is an unbending rule in this company. (Đúng giờ là một quy tắc bất di bất dịch trong công ty này.)
Biến thể và từ gần giống
- Unbend (động từ): làm thẳng ra, thư giãn (sau khi căng thẳng).
- He likes to unbend with a good book after work. (Anh ấy thích thư giãn với một cuốn sách hay sau giờ làm.)
Từ đồng nghĩa
- Inflexible: cứng nhắc, không linh hoạt.
- Rigid: cứng rắn, nghiêm ngặt.
- Unyielding: không chịu khuất phục, không nhượng bộ.
- Adamant: kiên quyết, không lay chuyển.
Từ trái nghĩa
- Flexible: linh hoạt, dễ uốn.
- Pliable: dễ uốn, dễ bảo.
- Yielding: dễ nhượng bộ, dễ chịu khuất phục.
- Compliant: dễ tuân theo, dễ chiều.
tính từ
- cứng, không uốn cong được
- cứng cỏi; bất khuất