unbending

/'ʌn'bendiɳ/
tính từ
  1. cứng, không uốn cong được
  2. cứng cỏi; bất khuất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unbending"

unbending
The teacher's unbending rules were posted on the classroom wall.