unmodified
/'ʌn'mɔdifaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị thay đổi, không được sửa đổi: Trạng thái của một thứ gì đó vẫn giữ nguyên như lúc ban đầu, không có bất kỳ sự điều chỉnh, thêm bớt hay biến đổi nào.
- Không bổ nghĩa: (Trong ngôn ngữ học) Chỉ một từ hoặc thành phần không có tác dụng bổ sung ý nghĩa cho một từ khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The original, unmodified version of the document is stored in the archive. (Bản gốc, không sửa đổi của tài liệu được lưu trữ trong kho lưu trữ.)
- The car was sold in its unmodified state, exactly as it left the factory. (Chiếc xe được bán ở trạng thái không thay đổi, y hệt như khi nó rời nhà máy.)
- In the sentence "The dog barked," the noun "dog" is unmodified. (Trong câu "Con chó sủa", danh từ "con chó" không được bổ nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khoa học và nghiên cứu: Dùng để chỉ nhóm đối chứng hoặc mẫu vật không bị tác động, để so sánh với nhóm đã được xử lý.
- The unmodified sample showed no reaction to the chemical. (Mẫu không bị thay đổi không cho thấy phản ứng nào với hóa chất.)
- Trong công nghệ và phần mềm: Chỉ phiên bản gốc, chưa được chỉnh sửa hoặc tùy biến.
- He prefers to use the unmodified firmware for stability. (Anh ấy thích sử dụng phần sụn không chỉnh sửa để có sự ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Modify (động từ): sửa đổi, thay đổi.
- You can modify the settings to suit your needs. (Bạn có thể sửa đổi các cài đặt cho phù hợp với nhu cầu.)
- Modification (danh từ): sự sửa đổi.
- The plan requires some modification. (Kế hoạch cần một vài sự sửa đổi.)
- Unmodifiable (tính từ): không thể sửa đổi được.
- The terms of the agreement are unmodifiable. (Các điều khoản của thỏa thuận là không thể sửa đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Original: nguyên bản, nguyên thủy.
- Untouched: không bị động đến, không bị thay đổi.
- Unchanged: không thay đổi.
- Unaltered: không bị biến đổi.
Từ trái nghĩa
- Modified: đã được sửa đổi.
- Altered: đã bị thay đổi.
- Adjusted: đã được điều chỉnh.
- Amended: đã được tu chính, sửa đổi.
tính từ
- không giảm, không bớt
- không sửa đổi, không thay đổi
- (ngôn ngữ học) không bổ nghĩa