unmodified

/'ʌn'mɔdifaid/
tính từ
  1. không giảm, không bớt
  2. không sửa đổi, không thay đổi
  3. (ngôn ngữ học) không bổ nghĩa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

unmodified
The scientist uses the unmodified data for her analysis.