unmodified

/'ʌn'mɔdifaid/
Học thuật
Thân thiện
unmodified

The scientist uses the unmodified data for her analysis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị thay đổi, không được sửa đổi: Trạng thái của một thứ đó vẫn giữ nguyên như lúc ban đầu, không bất kỳ sự điều chỉnh, thêm bớt hay biến đổi nào.
    • Không bổ nghĩa: (Trong ngôn ngữ học) Chỉ một từ hoặc thành phần không tác dụng bổ sung ý nghĩa cho một từ khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The original, unmodified version of the document is stored in the archive. (Bản gốc, không sửa đổi của tài liệu được lưu trữ trong kho lưu trữ.)
    • The car was sold in its unmodified state, exactly as it left the factory. (Chiếc xe được bántrạng thái không thay đổi, y hệt như khi rời nhà máy.)
    • In the sentence "The dog barked," the noun "dog" is unmodified. (Trong câu "Con chó sủa", danh từ "con chó" không được bổ nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học nghiên cứu: Dùng để chỉ nhóm đối chứng hoặc mẫu vật không bị tác động, để so sánh với nhóm đã được xử lý.
    • The unmodified sample showed no reaction to the chemical. (Mẫu không bị thay đổi không cho thấy phản ứng nào với hóa chất.)
  • Trong công nghệ phần mềm: Chỉ phiên bản gốc, chưa được chỉnh sửa hoặc tùy biến.
    • He prefers to use the unmodified firmware for stability. (Anh ấy thích sử dụng phần sụn không chỉnh sửa để sự ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Modify (động từ): sửa đổi, thay đổi.
    • You can modify the settings to suit your needs. (Bạn có thể sửa đổi các cài đặt cho phù hợp với nhu cầu.)
  • Modification (danh từ): sự sửa đổi.
    • The plan requires some modification. (Kế hoạch cần một vài sự sửa đổi.)
  • Unmodifiable (tính từ): không thể sửa đổi được.
    • The terms of the agreement are unmodifiable. (Các điều khoản của thỏa thuận không thể sửa đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Original: nguyên bản, nguyên thủy.
  • Untouched: không bị động đến, không bị thay đổi.
  • Unchanged: không thay đổi.
  • Unaltered: không bị biến đổi.
Từ trái nghĩa
  • Modified: đã được sửa đổi.
  • Altered: đã bị thay đổi.
  • Adjusted: đã được điều chỉnh.
  • Amended: đã được tu chính, sửa đổi.
unmodified

The scientist uses the unmodified data for her analysis.

tính từ
  1. không giảm, không bớt
  2. không sửa đổi, không thay đổi
  3. (ngôn ngữ học) không bổ nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự