unaided
/'ʌn'eidid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được giúp đỡ, không có sự trợ giúp: Mô tả một hành động được thực hiện mà không có sự hỗ trợ, giúp đỡ hay can thiệp từ bên ngoài.
- Tự lực, tự mình: Nhấn mạnh việc một người hoặc vật hoàn thành điều gì đó bằng chính khả năng, nỗ lực của mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She completed the marathon unaided. (Cô ấy đã hoàn thành cuộc chạy marathon mà không cần sự giúp đỡ.)
- The child took his first unaided steps. (Đứa trẻ đã chập chững những bước đi đầu tiên không cần ai đỡ.)
- He managed to fix the engine unaided. (Anh ấy đã tự mình sửa được động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"by one's own unaided efforts": bằng nỗ lực tự thân, không nhờ vả.
- He built the business by his own unaided efforts. (Anh ta đã xây dựng doanh nghiệp bằng chính nỗ lực tự thân.)
"unaided eye": mắt thường (không cần sự hỗ trợ của thiết bị quang học như kính lúp, kính hiển vi).
- The planet is visible to the unaided eye on a clear night. (Hành tinh có thể nhìn thấy bằng mắt thường vào một đêm quang đãng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aid (n/v): sự giúp đỡ / giúp đỡ. (Đây là từ gốc, trái nghĩa với "unaided").
- Unaidedly (trạng từ, ít dùng): một cách không có sự giúp đỡ.
Từ đồng nghĩa
- Alone: một mình.
- Solo: đơn độc, một mình.
- Unassisted: không được hỗ trợ.
- Independent: độc lập.
Từ trái nghĩa
- Aided: được giúp đỡ.
- Assisted: được hỗ trợ.
- Helped: được giúp đỡ.
tính từ
- không được giúp đỡ
- to do something unaidedlàm việc gì không có ai giúp đỡ