untied
/' n'taid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được cởi dây, được tháo dây: Trạng thái không còn bị buộc, cột hoặc nối lại bằng dây.
- Được cởi nút: Trạng thái không còn bị thắt nút.
- Được cởi trói: Trạng thái tự do, không còn bị trói buộc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His shoelaces were untied, so he tripped. (Dây giày của anh ấy đã được cởi/đang bung, nên anh ấy bị vấp.)
- The prisoner's hands were finally untied. (Cuối cùng, tay của tù nhân đã được cởi trói.)
- She left the ribbon untied in her hair. (Cô ấy để chiếc nơ trên tóc ở trạng thái được cởi/không buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave something untied": Cố tình để một thứ gì đó ở trạng thái không buộc, không thắt.
- He prefers to leave his necktie slightly untied after work. (Anh ấy thích để cà vạt hơi được cởi/lỏng ra sau giờ làm.)
- "to stand untied": (Nghĩa bóng) Ở trạng thái độc lập, không bị ràng buộc.
- The two issues, though related, should remain untied. (Hai vấn đề, mặc dù có liên quan, nên được giữ ở trạng thái độc lập/không bị buộc chặt vào nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Untie (động từ): Cởi, tháo, gỡ.
- Please untie this knot for me. (Làm ơn gỡ cái nút thắt này giúp tôi.)
- United (tính từ): Đoàn kết, hợp nhất. (Lưu ý: Đây là từ có nghĩa trái ngược về mặt hình thức, cần phân biệt rõ.)
Từ đồng nghĩa
- Unfastened: Được mở, được tháo ra.
- Unlaced: Được cởi dây (thường dùng cho giày).
- Loose: Lỏng lẻo, không bị buộc chặt.
Từ trái nghĩa
- Tied: Đã bị buộc, đã bị cột.
- Fastened: Đã được cài, đã được buộc chặt.
- Knotted: Đã bị thắt nút.
tính từ
- đ được cởi dây, đ được tháo dây; đ được cởi nút; đ được cởi trói