untied

/' n'taid/
Học thuật
Thân thiện
untied

The teenager's sneakers remained untied as he walked.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cởi dây, được tháo dây: Trạng thái không còn bị buộc, cột hoặc nối lại bằng dây.
    • Được cởi nút: Trạng thái không còn bị thắt nút.
    • Được cởi trói: Trạng thái tự do, không còn bị trói buộc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His shoelaces were untied, so he tripped. (Dây giày của anh ấy đã được cởi/đang bung, nên anh ấy bị vấp.)
    • The prisoner's hands were finally untied. (Cuối cùng, tay của nhân đã được cởi trói.)
    • She left the ribbon untied in her hair. ( ấy để chiếc trên tóctrạng thái được cởi/không buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something untied": Cố tình để một thứ đótrạng thái không buộc, không thắt.
    • He prefers to leave his necktie slightly untied after work. (Anh ấy thích để cà vạt hơi được cởi/lỏng ra sau giờ làm.)
  • "to stand untied": (Nghĩa bóng) Ở trạng thái độc lập, không bị ràng buộc.
    • The two issues, though related, should remain untied. (Hai vấn đề, mặc dù liên quan, nên được giữtrạng thái độc lập/không bị buộc chặt vào nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Untie (động từ): Cởi, tháo, gỡ.
    • Please untie this knot for me. (Làm ơn gỡ cái nút thắt này giúp tôi.)
  • United (tính từ): Đoàn kết, hợp nhất. (Lưu ý: Đây từ có nghĩa trái ngược về mặt hình thức, cần phân biệt .)
Từ đồng nghĩa
  • Unfastened: Được mở, được tháo ra.
  • Unlaced: Được cởi dây (thường dùng cho giày).
  • Loose: Lỏng lẻo, không bị buộc chặt.
Từ trái nghĩa
  • Tied: Đã bị buộc, đã bị cột.
  • Fastened: Đã được cài, đã được buộc chặt.
  • Knotted: Đã bị thắt nút.
untied

The teenager's sneakers remained untied as he walked.

tính từ
  1. đ được cởi dây, đ được tháo dây; đ được cởi nút; đ được cởi trói

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "untied"