Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
/' n'taid/
Jump to user comments
tính từ
  • đ được cởi dây, đ được tháo dây; đ được cởi nút; đ được cởi trói
Related words
Related search result for "untied"
Comments and discussion on the word "untied"