unhallowed

/ʌn'hæloud/
Học thuật
Thân thiện
unhallowed

The archaeologists discovered an unhallowed burial site from a forgotten era.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được thánh hóa, không được tôn kính như thần thánh: Chỉ những người, địa điểm, hoặc vật không được làm lễ thánh hóa, không được công nhận thiêng liêng theo nghi thức tôn giáo.
    • Không được coi thiêng liêng, phàm tục: Chỉ những thứ trần tục, trái ngược với sự linh thiêng, thánh thiện.
    • Tội lỗi, xấu xa: (Nghĩa mở rộng) Chỉ những hành động hoặc nơi chốn bị coi tội lỗi, ô uế, hoặc báng bổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The archaeologists discovered an unhallowed burial site from a pagan era. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một khu chôn cất không được thánh hóa từ thời kỳ ngoại giáo.)
    • They refused to perform the ceremony in such an unhallowed place. (Họ từ chối thực hiện nghi lễmột nơi không thiêng liêng như vậy.)
    • The legend spoke of unhallowed rituals performed in the old forest. (Truyền thuyết kể về những nghi lễ tội lỗi được thực hiện trong khu rừng già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unhallowed ground": vùng đất không được thánh hóa, thường dùng để chỉ nơi chôn cất những người bị xã hội ruồng bỏ (như kẻ tự tử, tội phạm) bên ngoài nghĩa trang thánh.

    • The pirate was buried in unhallowed ground. (Tên cướp biển bị chônmột vùng đất không được thánh hóa.)
  • "unhallowed hands": bàn tay phàm tục/tội lỗi, thường dùng trong văn chương để chỉ việc ai đó dám chạm vào thứ linh thiêng không xứng đáng.

    • No unhallowed hand shall stop this sacred work. (Không một bàn tay tội lỗi nào có thể ngăn cản công việc thiêng liêng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Unhallow (động từ, ít dùng): làm mất đi sự linh thiêng, xúc phạm đến thánh thần.
  • Hallowed (tính từ, trái nghĩa): được thánh hóa, linh thiêng.
    • hallowed ground (vùng đất linh thiêng).
Từ đồng nghĩa
  • Unsacred: không thiêng liêng.
  • Profane: phàm tục, báng bổ (nhấn mạnh sự xúc phạm đến điều thiêng liêng).
  • Desecrated: đã bị xúc phạm, làm ô uế (nhấn mạnh hành động phá hoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "unhallowed" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unhallowed".)

unhallowed

The archaeologists discovered an unhallowed burial site from a forgotten era.

tính từ
  1. không được thánh hoá, không được tôn kính như thần thánh; không được coi thiêng liêng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống