unanime

Học thuật
Thân thiện
unanime

Le jury a rendu un verdict unanime.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhất trí, đồng lòng: Chỉ sự đồng ý, quyết định hoặc ý kiến được tất cả mọi người trong một nhóm cùng chia sẻ không ai phản đối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le vote a été unanime. (Cuộc bỏ phiếu đã diễn ra nhất trí.)
    • Ils sont unanimes à le soutenir. (Họ đồng lòng ủng hộ anh ta.)
    • Une décision unanime du comité. (Một quyết định nhất trí của ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'unanimité": Một trạng từ phổ biến nguồn gốc từ "unanime", có nghĩa là "một cách nhất trí".
    • La proposition a été adoptée à l'unanimité. (Đề xuất đã được thông qua một cách nhất trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Unanimement (trạng từ): một cách nhất trí.
    • Le jury a unanimement choisi le gagnant. (Ban giám khảo đã nhất trí chọn người chiến thắng.)
  • Unanimité (danh từ): sự nhất trí.
    • L'unanimité est difficile à obtenir dans un grand groupe. (Khó đạt được sự nhất trí trong một nhóm lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Concordant: phù hợp, đồng ý.
  • Uni: đoàn kết, thống nhất.
Từ trái nghĩa
  • Divisé: chia rẽ.
  • Partagé: bị chia sẻ (ý kiến), không thống nhất.
unanime

Le jury a rendu un verdict unanime.

tính từ
  1. nhất trí
    • Consentement unanime
      sự tán thành nhất trí

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "unanime"

Từ có nhắc đến "unanime"