unanime
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhất trí, đồng lòng: Chỉ sự đồng ý, quyết định hoặc ý kiến được tất cả mọi người trong một nhóm cùng chia sẻ mà không có ai phản đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le vote a été unanime. (Cuộc bỏ phiếu đã diễn ra nhất trí.)
- Ils sont unanimes à le soutenir. (Họ đồng lòng ủng hộ anh ta.)
- Une décision unanime du comité. (Một quyết định nhất trí của ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'unanimité": Một trạng từ phổ biến có nguồn gốc từ "unanime", có nghĩa là "một cách nhất trí".
- La proposition a été adoptée à l'unanimité. (Đề xuất đã được thông qua một cách nhất trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Unanimement (trạng từ): một cách nhất trí.
- Le jury a unanimement choisi le gagnant. (Ban giám khảo đã nhất trí chọn người chiến thắng.)
- Unanimité (danh từ): sự nhất trí.
- L'unanimité est difficile à obtenir dans un grand groupe. (Khó đạt được sự nhất trí trong một nhóm lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Concordant: phù hợp, đồng ý.
- Uni: đoàn kết, thống nhất.
Từ trái nghĩa
- Divisé: chia rẽ.
- Partagé: bị chia sẻ (ý kiến), không thống nhất.
tính từ
- nhất trí
- Consentement unanimesự tán thành nhất trí