anonyme

Học thuật
Thân thiện
anonyme

Un auteur anonyme a écrit ce livre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô danh, khuyết danh: Chỉ một người, một tác phẩm hoặc một tổ chức không tiết lộ hoặc không được biết đến tên tuổi.
    • Giấu tên, nặc danh: Chỉ một hành động (như gửi thư, gọi điện) được thực hiện không để lại danh tính.
    • Không đặc biệt, không độc đáo: Chỉ một cái gì đó chung chung, bình thường, không đặc điểm riêng biệt nổi bật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'auteur de ce poème médiéval est resté anonyme. (Tác giả của bài thơ trung cổ này vẫn cònvô danh.)
    • Elle a reçu une lettre anonyme. ( ấy đã nhận được một bức thư nặc danh.)
    • C'était un bâtiment anonyme, sans aucun caractère architectural. (Đómột tòa nhà bình thường, không nét kiến trúc đặc sắc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans l'anonymat": trong sự vô danh, ẩn mình.

    • Il préfère agir dans l'anonymat. (Anh ấy thích hành động trong sự vô danh.)
  • "Foule anonyme": đám đông vô danh, chỉ một tập thể không cá tính riêng biệt.

    • Il se sentait perdu dans la foule anonyme de la grande ville. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng trong đám đông vô danh của thành phố lớn.)
Biến thể từ liên quan
  • Anonymat (danh từ giống đực): sự vô danh, tình trạng ẩn danh.

    • L'anonymat des donateurs a été préservé. (Danh tính của các nhà tài trợ đã được giữ kín.)
  • Anonymement (trạng từ): một cách vô danh, giấu tên.

    • L'œuvre a été publiée anonymement. (Tác phẩm đã được xuất bản một cách vô danh.)
Từ đồng nghĩa
  • Inconnu: không được biết đến, vô danh.
  • Incognito: (hành động) dưới một danh tính giả, ẩn mình.
  • Banal: tầm thường, không đặc biệt (cho nghĩa "không độc đáo").
Cụm từ cố định
  • Société anonyme (SA): công ty cổ phần (công ty vô danh theo luật Pháp).

    • Il travaille pour une grande société anonyme. (Anh ấy làm việc cho một công ty cổ phần lớn.)
  • Don anonyme: khoản quyên góp ẩn danh.

    • L'hôpital a reçu un don anonyme important. (Bệnh viện đã nhận được một khoản quyên góp ẩn danh lớn.)
anonyme

Un auteur anonyme a écrit ce livre.

tính từ
  1. vô danh, khuyết danh
    • Société anonyme
      công ty vô danh, công ty nặc danh
    • Ecrit anonyme
      tác phẩm khuyết danh
    • L'auteur anonyme d'une chanson de geste
      tác giả vô danh của một anh hùng ca
  2. giấu tên; nặc danh
    • Lettre anonyme
      thư nặc danh
    • Un coup de téléphone anonyme
      điện thoại nặc danh
  3. không đặc biệt, không độc đáo, vào hoàn cảnh nào cũng hợp

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "anonyme"