unlooked-for

/ʌn'luktfɔ:/
Học thuật
Thân thiện
unlooked-for

An unlooked-for rain shower caught the hikers by surprise.

Định nghĩa

Tính từ: - Không ngờ tới, bất ngờ: Chỉ một sự việc, tình huống hoặc kết quả xảy ra ngoài dự kiến, không được mong đợi hoặc dự đoán trước.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His resignation was an unlooked-for event that shocked everyone. (Việc ông ấy từ chức một sự kiện bất ngờ làm mọi người sốc.)
    • We received some unlooked-for help from a stranger. (Chúng tôi nhận được sự giúp đỡ bất ngờ từ một người lạ.)
    • The team faced unlooked-for difficulties during the project. (Nhóm đã đối mặt với những khó khăn không ngờ tới trong dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unlooked-for consequence": hậu quả ngoài ý muốn, không lường trước được.
    • The new policy had several unlooked-for consequences. (Chính sách mới đã dẫn đến một số hậu quả ngoài ý muốn.)
  • "unlooked-for opportunity": cơ hội bất ngờ.
    • The meeting provided an unlooked-for opportunity to network. (Buổi gặp gỡ đã mang lại một cơ hội kết nối bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unexpected (adj): bất ngờ, không mong đợi. (Từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp nhất).
  • Unforeseen (adj): không thấy trước, không lường trước.
  • Unanticipated (adj): không được dự đoán trước, không được mong đợi.
Từ đồng nghĩa
  • Unexpected: bất ngờ.
  • Unforeseen: không lường trước.
  • Unanticipated: không được dự đoán.
  • Surprising: đáng ngạc nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • A bolt from the blue: tin sét đánh, điều hoàn toàn bất ngờ. (Cụm thành ngữ có nghĩa tương tự, chỉ sự kiện đột ngột sốc).
    • The news of his departure came like a bolt from the blue. (Tin anh ấy rời đi đến như một tin sét đánh.)
unlooked-for

An unlooked-for rain shower caught the hikers by surprise.

tính từ
  1. không ngờ, không chờ đợi, không

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự