unforeseen

/'ʌnfɔ:'si:n/
Học thuật
Thân thiện
unforeseen

The heavy rain was an unforeseen delay to our picnic.

Định nghĩa

Tính từ: - Không biết trước, không dự kiến: Chỉ sự việc, tình huống hoặc sự kiện xảy ra không được dự đoán, lường trước hoặc lên kế hoạch. - Bất ngờ, đột xuất: Chỉ điều đó xảy ra một cách đột ngột, ngoài dự tính, thường gây ngạc nhiên hoặc đòi hỏi phải ứng phó ngay lập tức.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The project was delayed due to unforeseen circumstances. (Dự án bị trì hoãn do những hoàn cảnh không lường trước được.)
    • We had to cover the unforeseen expenses from our savings. (Chúng tôi phải trang trải các khoản chi phí phát sinh bất ngờ từ tiền tiết kiệm của mình.)
    • An unforeseen problem arose during the meeting. (Một vấn đề bất ngờ nảy sinh trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "due to unforeseen events": do những sự kiện bất ngờ.

    • The concert was canceled due to unforeseen events. (Buổi hòa nhạc bị hủy do những sự kiện bất ngờ.)
  • "to prepare for the unforeseen": chuẩn bị cho những điều bất ngờ.

    • A good insurance policy helps you prepare for the unforeseen. (Một chính sách bảo hiểm tốt giúp bạn chuẩn bị cho những điều bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreseen (tính từ, quá khứ phân từ của "foresee"): được dự đoán trước, được lường trước.

    • The risks were foreseen and mitigated. (Các rủi ro đã được dự đoán trước giảm thiểu.)
  • Unforeseeable (tính từ): không thể dự đoán trước, không thể lường trước.

    • The future is largely unforeseeable. (Tương lai phần lớn không thể dự đoán trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Unexpected: bất ngờ, không ngờ tới.
  • Unanticipated: không được dự tính trước.
  • Sudden: đột ngột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp. Các cụm từ thường đi kèm cụm danh từ hoặc tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • A bolt from the blue: tin sét đánh, điều bất ngờ hoàn toàn (giống như "like a bolt out of the blue" trong định nghĩa tham khảo).
    • His resignation came as a bolt from the blue. (Việc ông ấy từ chức như một tin sét đánh.)
unforeseen

The heavy rain was an unforeseen delay to our picnic.

tính từ
  1. không biết trước, không dự kiến; bất ngờ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unforeseen"