thankless
/'θæɳklis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô ơn, vong ơn, bạc nghĩa: Dùng để miêu tả một người không biết ơn hoặc không bày tỏ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ hay lòng tốt của người khác.
- Bạc bẽo, không được đánh giá cao, không mang lại sự cảm kích: Dùng để miêu tả một công việc, nhiệm vụ hoặc vai trò mà người thực hiện không nhận được sự công nhận, lời cảm ơn hoặc phần thưởng xứng đáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a thankless child who never appreciated his parents' sacrifices. (Nó là một đứa trẻ vô ơn, chưa bao giờ biết ơn sự hy sinh của bố mẹ.)
- Cleaning up after the festival is a thankless job. (Dọn dẹp sau lễ hội là một công việc bạc bẽo.)
- Managing volunteers can be a thankless task. (Quản lý tình nguyện viên có thể là một nhiệm vụ không được đánh giá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a thankless role": một vai trò bạc bẽo, không được ghi nhận.
- Being the middle manager is often a thankless role. (Làm quản lý cấp trung thường là một vai trò bạc bẽo.)
"thankless effort": nỗ lực không được ghi nhận.
- All her thankless effort went unnoticed by the committee. (Mọi nỗ lực không được ghi nhận của cô ấy đều bị hội đồng phớt lờ.)
Biến thể và từ gần giống
Thanklessly (trạng từ): một cách vô ơn; một cách bạc bẽo, không được cảm kích.
- He worked thanklessly for years without promotion. (Anh ấy làm việc một cách bạc bẽo nhiều năm mà không được thăng chức.)
Thanklessness (danh từ): sự vô ơn; tính chất bạc bẽo, không được biết ơn.
- The thanklessness of the work led to high staff turnover. (Tính chất bạc bẽo của công việc dẫn đến tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao.)
Từ đồng nghĩa
- Ungrateful: vô ơn (chỉ người).
- Unappreciated: không được đánh giá cao, không được biết ơn (chỉ việc, hành động).
- Unrewarding: không mang lại phần thưởng/sự hài lòng.
Từ trái nghĩa
- Grateful: biết ơn.
- Thankful: biết ơn, cảm kích.
- Rewarding: đáng làm, mang lại sự hài lòng/phần thưởng.
- Teaching is a rewarding career. (Giảng dạy là một nghề nghiệp đáng làm.)
Thành ngữ liên quan
- A thankless task: một công việc bạc bẽo. (Đây là cách diễn đạt phổ biến nhất với từ này).
- Trying to please everyone is a thankless task. (Cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người là một công việc bạc bẽo.)
tính từ
- vô ơn, vong ơn, bạc nghĩa
- bạc bẽo, không lợi lộc gì, không béo bở gì (công việc...)
- a thankless taskcông việc bạc bẽo